Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn
← Về bảng xếp hạng
A

A. Newby

York MF
73.7 Điểm tổng hợp
7Trận
6Bàn thắng
1Kiến tạo
7.76Điểm TB/trận
525Phút

Ba chỉ số cốt lõi

80.6
OTI Đe dọa tấn công
↓ -1.9
Vượt trội hơn 81% cầu thủ cùng vị trí
18.0
DII Áp lực phòng ngự
↓ -1.6
Thấp hơn mức trung bình cùng vị trí
94.7
GIM Tầm ảnh hưởng
↑ +0.1
Vượt trội hơn 95% cầu thủ cùng vị trí

Chỉ số phụ trợ

7.3
Form Phong độ tức thời
-
Độ ổn định
Trung bình
Nguy cơ quá tải

Thống kê mùa giải

7Trận
525Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
7.76Điểm TB
13Sút trúng đích
7Chuyền quyết định
1Tắc bóng
Bàn/90 phút: 1.03 Kiến tạo/90 phút: 0.17

Xu hướng gần đây

Phân tích chỉ số (Z-Score)

Z Bàn thắng3.50
Z Kiến tạo0.57
Z Sút trúng3.50
Z Chuyền quyết định0.08
Z Tắc bóng-2.05
Z Cắt bóng-0.86
Z Tranh chấp-1.54
Z Điểm số3.50