Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn
← Về bảng xếp hạng
Raphinha

Raphinha

Barcelona FW Brazil 29 tuổi 176 cm
81.2 Điểm tổng hợp
7Trận
12Bàn thắng
3Kiến tạo
8.49Điểm TB/trận
555Phút

Ba chỉ số cốt lõi

94.2
OTI Đe dọa tấn công
↓ -0.1
Vượt trội hơn 94% cầu thủ cùng vị trí
27.3
DII Áp lực phòng ngự
↑ +0.1
Thấp hơn mức trung bình cùng vị trí
95.3
GIM Tầm ảnh hưởng
↑ +0.0
Vượt trội hơn 95% cầu thủ cùng vị trí

Chỉ số phụ trợ

8.8
↑ +0.4
Form Phong độ tức thời
1%
Độ ổn định
Cao
Nguy cơ quá tải

Thống kê mùa giải

7Trận
555Phút
12Bàn thắng
3Kiến tạo
8.49Điểm TB
16Sút trúng đích
14Chuyền quyết định
4Tắc bóng
Bàn/90 phút: 1.95 Kiến tạo/90 phút: 0.49

Xu hướng gần đây

Phân tích chỉ số (Z-Score)

Z Bàn thắng3.50
Z Kiến tạo2.41
Z Sút trúng2.27
Z Chuyền quyết định2.17
Z Tắc bóng-0.76
Z Cắt bóng-1.17
Z Tranh chấp-1.03
Z Điểm số3.50

Câu hỏi thường gặp

Số liệu phòng ngự của Raphinha tại La Liga thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, chỉ số áp sát phòng ngự DII của Raphinha đạt 23.6. Anh có điểm trung bình 7.55, ra sân 22 trận với 1388 phút, xếp thứ 3 cùng vị trí.
Mức độ ổn định ra sân của Raphinha tại La Liga thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Raphinha ra sân 22 trận với 1388 phút, chỉ số ổn định 0.5, phong độ 7.7. Điểm tổng hợp 77.7, duy trì thời gian thi đấu đều đặn.
Chỉ số OTI và tấn công của Raphinha thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, chỉ số OTI của Raphinha là 89.8, điểm tổng hợp 77.7, xếp thứ 3 cùng vị trí. Anh có 13 bàn thắng và 3 kiến tạo, điểm trung bình 7.55.