Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn
← Về bảng xếp hạng
L. Messi

L. Messi

Inter Miami CF MF Argentina 38 tuổi 170 cm
81.4 Điểm tổng hợp
22Trận
19Bàn thắng
11Kiến tạo
8.51Điểm TB/trận
1880Phút

Ba chỉ số cốt lõi

96.0
OTI Đe dọa tấn công
↓ -0.2
Vượt trội hơn 96% cầu thủ cùng vị trí
24.1
DII Áp lực phòng ngự
↓ -0.2
Thấp hơn mức trung bình cùng vị trí
95.6
GIM Tầm ảnh hưởng
Vượt trội hơn 96% cầu thủ cùng vị trí

Chỉ số phụ trợ

8.3
↑ +0.2
Form Phong độ tức thời
2%
Độ ổn định
Trung bình
Nguy cơ quá tải

Thống kê mùa giải

22Trận
1880Phút
19Bàn thắng
11Kiến tạo
8.51Điểm TB
53Sút trúng đích
61Chuyền quyết định
10Tắc bóng
Bàn/90 phút: 0.91 Kiến tạo/90 phút: 0.53

Xu hướng gần đây

Phân tích chỉ số (Z-Score)

Z Bàn thắng3.50
Z Kiến tạo3.16
Z Sút trúng3.50
Z Chuyền quyết định2.86
Z Tắc bóng-1.81
Z Cắt bóng-1.76
Z Tranh chấp0.04
Z Điểm số3.50

Câu hỏi thường gặp

Số liệu phòng ngự của L. Messi tại MLS thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, chỉ số áp sát phòng ngự DII của L. Messi đạt 28.7. Anh có điểm trung bình 8.51, ra sân 18 trận với 1520 phút, xếp thứ 3 cùng vị trí.
Mức độ ổn định ra sân của L. Messi tại MLS thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, L. Messi ra sân 18 trận với 1520 phút, chỉ số ổn định 0.4, phong độ 8.2. Điểm tổng hợp 81.5, duy trì thời gian thi đấu đều đặn.
Chỉ số OTI và tấn công của L. Messi thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, chỉ số OTI của L. Messi là 94.1, điểm tổng hợp 81.5, xếp thứ 3 cùng vị trí. Anh có 15 bàn thắng và 8 kiến tạo, điểm trung bình 8.51.