Chốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Chuyên Gia Dự Đoán Bóng Đá Hàng Đầu Việt Nam

Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Lahti · Thống kê toàn cảnh

Veikkausliiga Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

7 Xếp hạng giải
25 Điểm
6.90 Điểm FotMob

Phong độ gần đây 10 trận: 5 thắng 2 hòa 3 thua

T B B H H T T T B T
08-01 Veikkausliiga Nhà FF Jaro 2 - 0
07-26 Veikkausliiga Khách Ilves 0 - 1
07-20 Veikkausliiga Khách Mariehamn 2 - 0
07-11 Veikkausliiga Nhà HJK Helsinki 2 - 0
07-04 Veikkausliiga Nhà Gnistan 1 - 0
06-27 Veikkausliiga Khách AC Oulu 1 - 1
06-23 Veikkausliiga Nhà Turku PS 0 - 0
06-17 Veikkausliiga Khách Gnistan 0 - 1
06-13 Veikkausliiga Nhà SJK 2 - 3
05-30 Veikkausliiga Nhà Ilves 5 - 0

Thành tích mùa giải Veikkausliiga

7Xếp hạng
25Điểm
7Thắng
4Hòa
7Thua
22Bàn thắng
16Bàn thua
6Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

-xG bàn kỳ vọng
-xG bàn thua kỳ vọng
1.20Bàn/trận
54.4%Kiểm soát bóng
4.4Sút trúng đích/trận
7Trận sạch lưới
14.6Tắc bóng/trận
9.7Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 16 trận đã chốt

43.8%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 7/16 trận
25%
Tỷ số chính xác
Trúng 4 trận
56.3%
Tổng bàn thắng
Trúng 9 trận
37.5%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 6 trận

Danh sách đội hình 11 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB48.8
DII TB50.5
GIM TB47
Form TB6.9
Tổng TB48.4
R. Sans
DF OTI 91.8 DII 44.0 GIM 71.5
74.1 Mệt mỏi: Trung bình
Tòfol Montiel
MF OTI 77.5 DII 53.2 GIM 69.2
69.3 Mệt mỏi: Trung bình
Y. Cassubie
MF OTI 52.6 DII 73.6 GIM 67.9
62.9 Mệt mỏi: Trung bình
Martim Ferreira
FW OTI 50.1 DII 51.0 GIM 55.2
52.3 Mệt mỏi: Trung bình
N. Gianini Dantas
DF OTI 39.9 DII 58.1 GIM 50.0
47.6 Mệt mỏi: Trung bình
R. Yapi
DF OTI 36.4 DII 53.3 GIM 51.6
45.8 Mệt mỏi: Trung bình
J. Muller
DF OTI 41.5 DII 38.1 GIM 53.8
45.7 Mệt mỏi: Trung bình
M. Sarr
FW OTI 36.0 DII 58.4 GIM 37.8
41.2 Mệt mỏi: Trung bình
Neemias ƯT
FW OTI 37.8 DII 46.8 GIM 29.5
36.3 Mệt mỏi: Trung bình
E. Andersson
MF OTI 35.7 DII 45.0 GIM 19.0
30.9 Mệt mỏi: Trung bình
A. Lindholm ƯT
FW OTI 37.3 DII 33.5 GIM 11.5
26.2 Mệt mỏi: Trung bình

Câu hỏi thường gặp

Lahti xep thu may tai 244 mua 2026
Tính đến tháng 8/2026, Lahti dang xep thu 7 tai 244 voi 25 diem, thanh tich 7 thang 4 hoa 7 bai, ghi 22 ban va thung luoi 16 ban. Su can bang cong thu la nen tang quan trong.
Phong do gan day cua Lahti ra sao
Tính đến tháng 8/2026, Lahti thang 4 hoa 2 thua 4 trong 10 tran gan nhat, trung binh 1.2 ban moi tran. Thanh tich on dinh giup doi giu vi tri tren bang xep hang.
Hoa luc tan cong cua Lahti mua 2026 the nao
Tính đến tháng 8/2026, Lahti co du lieu tan cong can bang, chan sut chinh la cau thu co diem cao nhat (diem tong hop 74.1). He thong tan cong xoay quanh cac tru tru nay.
Ai la cau thu diem cao nhat tai Lahti
Tính đến tháng 8/2026, Theo bang xep hang, cau thu co diem tong hop cao nhat tai Lahti dat 74.1 diem, nhung cau thu hang dau quyet dinh cuc dien tran dau.
Ty le du doan tran dau cua Lahti la bao nhieu
Tính đến tháng 8/2026, Theo du lieu cua chung toi, AI du doan 16 tran gan nhat cua Lahti dung huong voi ty le 43.8%, chi mang tinh tham khao, khong phai ket luan chac chan.
Trien vong cua Lahti mua 2026 the nao
Tính đến tháng 8/2026, Lahti duy tri suc canh tranh tai 244, xep thu 7 voi 25 diem, dang theo doi. The tran trong giai doan con lai se quyet dinh thu hang cuoi cung.

Lahti (Lahti) đang xếp thứ 7 tại Veikkausliiga với 18 trận đã đấu: 7 thắng, 4 hòa, 7 thua, ghi 22 bàn và thủng lưới 16 bàn, giành 25 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: trung bình 1.20 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 54.4%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 5 thắng, 2 hòa và 3 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 43.8% trong 16 trận gần nhất của đội này.