Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Lahti · Thống kê toàn cảnh

Veikkausliiga Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

7 Xếp hạng giải
32 Điểm
6.91 Điểm tổng hợp

Phong độ gần đây 10 trận: 5 thắng 2 hòa 3 thua

T B T H B T T T B H
09-18 Veikkausliiga Nhà FF Jaro 1 - 1
09-12 Veikkausliiga Khách Ilves 1 - 3
09-08 Veikkausliiga Nhà Mariehamn 2 - 1
08-31 Veikkausliiga Khách VPS 1 - 0
08-21 Veikkausliiga Khách SJK 2 - 1
08-16 Veikkausliiga Nhà KuPS 1 - 2
08-09 Veikkausliiga Khách Inter Turku 0 - 0
08-01 Veikkausliiga Nhà FF Jaro 2 - 0
07-26 Veikkausliiga Khách Ilves 0 - 1
07-20 Veikkausliiga Khách Mariehamn 2 - 0

Thành tích mùa giải Veikkausliiga

7Xếp hạng
32Điểm
9Thắng
5Hòa
8Thua
26Bàn thắng
19Bàn thua
7Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

-xG bàn kỳ vọng
-xG bàn thua kỳ vọng
1.20Bàn/trận
54.9%Kiểm soát bóng
4.1Sút trúng đích/trận
9Trận sạch lưới
14.6Tắc bóng/trận
9.6Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 19 trận đã chốt

47.4%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 9/19 trận
26.3%
Tỷ số chính xác
Trúng 5 trận
52.6%
Tổng bàn thắng
Trúng 10 trận
42.1%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 8 trận

Danh sách đội hình 15 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB57.8
DII TB49.1
GIM TB52.7
Form TB6.3
Tổng TB54
Martim Ferreira
FW OTI 83.9 DII 49.7 GIM 80.7
75.8 Mệt mỏi: Thấp
R. Sans
DF OTI 89.5 DII 46.9 GIM 61.5
69.8 Mệt mỏi: Thấp
Tòfol Montiel
MF OTI 80.6 DII 37.3 GIM 74.3
69.4 Mệt mỏi: Trung bình
Y. Cassubie
MF OTI 50.0 DII 73.8 GIM 70.4
62.9 Mệt mỏi: Trung bình
O. Koskinen ƯT
MF OTI 73.9 DII 49.9 GIM 57.1
62.4 Mệt mỏi: Thấp
Neemias ƯT
FW OTI 60.5 DII 55.5 GIM 53.6
56.7 Mệt mỏi: Thấp
M. Sarr
FW OTI 50.7 DII 50.6 GIM 59.5
54.2 Mệt mỏi: Trung bình
Nícolas
DF OTI 35.2 DII 69.6 GIM 57.6
51.0 Mệt mỏi: Trung bình
R. Yapi
DF OTI 39.9 DII 53.2 GIM 56.2
49.1 Mệt mỏi: Thấp
A. Lindholm
FW OTI 59.9 DII 22.9 GIM 50.8
48.8 Mệt mỏi: Trung bình
J. Muller
DF OTI 36.8 DII 48.2 GIM 60.3
48.5 Mệt mỏi: Thấp
T. Inkinen ƯT
DF OTI 60.9 DII 55.5 GIM 26.2
45.9 Mệt mỏi: Trung bình
V. Vehkonen ƯT
DF OTI 56.5 DII 30.1 GIM 37.0
43.4 Mệt mỏi: Thấp
D. Heikkinen ƯT
MF OTI 50.7 DII 48.9 GIM 17.8
37.2 Mệt mỏi: Thấp
E. Andersson
MF OTI 38.8 DII 44.2 GIM 27.7
35.5 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của Lahti tại 244 mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Lahti xếp thứ 8 trên bảng xếp hạng 244 với 29 điểm. Đội có thành tích 8 thắng 5 hòa 8 thua, ghi 25 bàn và thủng lưới 19 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của Lahti tại 244 ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Lahti đang có 29 điểm và đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 25 bàn thắng cùng 19 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Số liệu công thủ của Lahti tại 244 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, điểm trung bình của Lahti đạt 6.88, tỷ lệ kiểm soát bóng 53.4%. Đội có 25 bàn thắng, 19 bàn thua và trung bình 1.2 bàn mỗi trận.

Lahti (Lahti) đang xếp thứ 7 tại Veikkausliiga với 22 trận đã đấu: 9 thắng, 5 hòa, 8 thua, ghi 26 bàn và thủng lưới 19 bàn, giành 32 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: trung bình 1.20 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 54.9%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 5 thắng, 2 hòa và 3 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 47.4% trong 19 trận gần nhất của đội này.