Chốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Chuyên Gia Dự Đoán Bóng Đá Hàng Đầu Việt Nam

Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Coventry City · Thống kê toàn cảnh

Ngoại hạng Anh Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

7 Xếp hạng giải
0 Điểm

Phong độ gần đây 10 trận: 6 thắng 3 hòa 1 thua

T B T T H H H T T T
05-02 Giải hạng Nhất Anh Khách Watford 4 - 0
04-26 Giải hạng Nhất Anh Nhà Wrexham AFC 3 - 1
04-21 Giải hạng Nhất Anh Nhà Portsmouth 5 - 1
04-17 Giải hạng Nhất Anh Khách Blackburn Rovers 1 - 1
04-11 Giải hạng Nhất Anh Nhà Sheffield Wednesday 0 - 0
04-06 Giải hạng Nhất Anh Khách Hull City 0 - 0
04-03 Giải hạng Nhất Anh Nhà Derby County 3 - 2
03-21 Giải hạng Nhất Anh Khách Swansea City 3 - 0
03-14 Giải hạng Nhất Anh Nhà Southampton 1 - 2
03-11 Giải hạng Nhất Anh Nhà Preston North End 3 - 0

Thành tích mùa giải Ngoại hạng Anh

7Xếp hạng
0Điểm
0Thắng
0Hòa
0Thua
0Bàn thắng
0Bàn thua
0Hiệu số

Hiệu suất dự đoán AI 17 trận đã chốt

35.3%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 6/17 trận
11.8%
Tỷ số chính xác
Trúng 2 trận
64.7%
Tổng bàn thắng
Trúng 11 trận
29.4%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 5 trận

Danh sách đội hình 22 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB62.4
DII TB44.2
GIM TB61.1
Form TB7
Tổng TB58.3
K. Kesler-Hayden
DF OTI 77.2 DII 77.4 GIM 71.6
75.0 Mệt mỏi: Trung bình
V. Torp
MF OTI 82.0 DII 44.3 GIM 83.2
74.9 Mệt mỏi: Trung bình
B. Thomas-Asante
FW OTI 73.5 DII 48.2 GIM 74.4
68.8 Mệt mỏi: Trung bình
J. Rudoni
MF OTI 75.9 DII 34.1 GIM 76.4
67.7 Mệt mỏi: Trung bình
E. Mason-Clark
MF OTI 78.0 DII 38.9 GIM 69.9
66.9 Mệt mỏi: Trung bình
B. Thomas
DF OTI 67.1 DII 39.0 GIM 78.7
66.1 Mệt mỏi: Trung bình
M. van Ewijk
DF OTI 66.4 DII 55.4 GIM 69.5
65.4 Mệt mỏi: Trung bình
E. Simms
FW OTI 78.6 DII 40.8 GIM 63.3
64.9 Mệt mỏi: Trung bình
M. Grimes
MF OTI 49.1 DII 42.0 GIM 84.0
61.7 Mệt mỏi: Trung bình
T. Sakamoto
MF OTI 62.3 DII 35.6 GIM 73.9
61.6 Mệt mỏi: Trung bình
H. Wright
FW OTI 62.2 DII 37.8 GIM 69.6
60.3 Mệt mỏi: Trung bình
J. Markelo
FW OTI 72.8 DII 45.7 GIM 47.2
57.2 Mệt mỏi: Trung bình
J. Dasilva
DF OTI 62.6 DII 43.9 GIM 57.2
56.7 Mệt mỏi: Trung bình
L. Kitching
DF OTI 51.8 DII 46.8 GIM 65.8
56.4 Mệt mỏi: Trung bình
J. Eccles
MF OTI 63.2 DII 57.2 GIM 49.2
56.4 Mệt mỏi: Trung bình
F. Onyeka
MF OTI 40.4 DII 71.0 GIM 55.4
52.5 Mệt mỏi: Trung bình
J. Allen
MF OTI 63.5 DII 40.4 GIM 47.5
52.4 Mệt mỏi: Trung bình
Yang Min-Hyeok
FW OTI 55.0 DII 42.9 GIM 43.3
47.9 Mệt mỏi: Trung bình
J. Bidwell ƯT
DF OTI 61.4 DII 24.6 GIM 43.0
46.7 Mệt mỏi: Trung bình
Yang Min-Hyeok
FW OTI 65.7 DII 34.0 GIM 22.4
42.0 Mệt mỏi: Trung bình
J. Latibeaudiere
DF OTI 34.8 DII 27.8 GIM 51.4
40.0 Mệt mỏi: Trung bình
L. Woolfenden
DF OTI 30.2 DII 45.4 GIM 47.0
40.0 Mệt mỏi: Trung bình

Coventry City (Coventry) đang xếp thứ 7 tại Ngoại hạng Anh với 0 trận đã đấu: 0 thắng, 0 hòa, 0 thua, ghi 0 bàn và thủng lưới 0 bàn, giành 0 điểm. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 6 thắng, 3 hòa và 1 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 35.3% trong 17 trận gần nhất của đội này.