Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Hertha Berlin · Thống kê toàn cảnh

Giải hạng Nhì Đức Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

2 Xếp hạng giải
6 Điểm
7.40 Điểm FotMob
2.9 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 6 thắng 2 hòa 2 thua

B B T T T T H H T T
08-15 Giải hạng Nhì Đức Nhà FC Heidenheim 4 - 1
08-07 Giải hạng Nhì Đức Khách VfL Bochum 1 - 0
07-31 Giải đấu 667 Khách FC Köln 2 - 2
07-21 Giải đấu 667 Nhà Mamelodi Sundowns 1 - 1
07-17 Giải đấu 667 Nhà WSG Wattens 3 - 2
07-11 Giải đấu 667 Khách Lokomotive Leipzig 3 - 1
07-08 Giải đấu 667 Khách Đội 9354 9 - 0
05-10 Giải hạng Nhì Đức Nhà Greuther Furth 2 - 1
05-03 Giải hạng Nhì Đức Khách 1. FC Magdeburg 0 - 1
04-25 Giải hạng Nhì Đức Nhà Holstein Kiel 0 - 1

Thành tích mùa giải Giải hạng Nhì Đức

2Xếp hạng
6Điểm
2Thắng
0Hòa
0Thua
5Bàn thắng
1Bàn thua
4Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

2.9xG bàn kỳ vọng
2.5xG bàn thua kỳ vọng
2.50Bàn/trận
47.5%Kiểm soát bóng
5.0Sút trúng đích/trận
1Trận sạch lưới
17.0Tắc bóng/trận
11.5Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 13 trận đã chốt

38.5%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 5/13 trận
0%
Tỷ số chính xác
Trúng 0 trận
30.8%
Tổng bàn thắng
Trúng 4 trận
38.5%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 5 trận

Danh sách đội hình 18 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB42.8
DII TB55.1
GIM TB41.8
Form TB7.1
Tổng TB44.8
L. Schuler
FW OTI 67.5 DII 49.7 GIM 58.2
60.3 Mệt mỏi: Thấp
M. Winkler
FW OTI 52.2 DII 46.0 GIM 67.7
57.2 Mệt mỏi: Thấp
J. Brekalo
FW OTI 60.1 DII 49.8 GIM 54.2
55.6 Mệt mỏi: Thấp
J. Eitschberger
MF OTI 40.4 DII 87.6 GIM 53.1
54.9 Mệt mỏi: Thấp
D. Zeefuik
DF OTI 48.8 DII 79.0 GIM 42.4
52.3 Mệt mỏi: Thấp
M. Dárdai ƯT
DF OTI 55.6 DII 49.6 GIM 46.6
50.8 Mệt mỏi: Thấp
S. Grønning
FW OTI 46.0 DII 58.8 GIM 39.3
45.9 Mệt mỏi: Thấp
P. Seguin
MF OTI 38.3 DII 31.5 GIM 59.9
45.6 Mệt mỏi: Thấp
K. Sessa
MF OTI 42.3 DII 70.5 GIM 33.3
44.4 Mệt mỏi: Thấp
L. Gechter
DF OTI 40.0 DII 43.6 GIM 48.2
44.0 Mệt mỏi: Thấp
M. Dárdai
DF OTI 31.3 DII 43.8 GIM 51.3
41.8 Mệt mỏi: Thấp
M. Winkler ƯT
MF OTI 46.5 DII 47.9 GIM 33.9
41.7 Mệt mỏi: Thấp
P. Klemens ƯT
DF OTI 47.0 DII 24.0 GIM 39.0
39.2 Mệt mỏi: Thấp
J. Eitschberger ƯT
MF OTI 35.0 DII 83.1 GIM 20.2
38.7 Mệt mỏi: Thấp
N. Kolbe
DF OTI 31.3 DII 35.0 GIM 38.5
34.9 Mệt mỏi: Thấp
L. Jensen ƯT
MF OTI 30.8 DII 52.2 GIM 29.3
34.5 Mệt mỏi: Thấp
J. Þorsteinsson ƯT
FW OTI 28.4 DII 75.8 GIM 15.9
32.9 Mệt mỏi: Thấp
L. Gechter ƯT
DF OTI 28.2 DII 64.2 GIM 20.7
32.4 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Hertha Berlin thi đấu thế nào tại Giải hạng Nhì Đức mùa 2026
Tính đến tháng 8/2026, Hertha Berlin đang xếp hạng 7 tại Giải hạng Nhì Đức với 51 điểm, thành tích 14 thắng 9 hòa 11 thua, ghi 47 bàn và để thủng lưới 44 bàn. 10 trận gần nhất thắng 5 hòa 2 thua 3, phong độ hồi phục rõ rệt. Cầu thủ có điểm cao nhất đội là tiền đạo L. Schuler với 58.8.
Phong độ gần đây của Hertha Berlin thế nào
Tính đến tháng 8/2026, Hertha Berlin thắng 5 hòa 2 thua 3 trong 10 trận gần nhất, trong đó có chiến thắng 5-2 trên sân khách trước Fortuna Düsseldorf, phong độ đang đi lên. Đội có 51 điểm, xếp hạng 7 tại Giải hạng Nhì Đức, ghi 47 bàn và thủng lưới 44 bàn, tỷ lệ kiểm soát bóng trung bình 42.9%. Tỷ lệ dự đoán đúng hướng là 50% trong 10 trận mẫu.
Số liệu tấn công và phòng ngự của Hertha Berlin thế nào
Tính đến tháng 8/2026, Hertha Berlin ghi 47 bàn và để thủng lưới 44 bàn, hiệu số bàn thắng là 3, tấn công và phòng ngự ở mức trung bình. Đội có tỷ lệ kiểm soát bóng trung bình 42.9%, điểm fotmob 7.18. Trụ cột gồm tiền đạo L. Schuler (58.8) và M. Winkler (56.6), đội đang xếp hạng 7 với 51 điểm.

Hertha Berlin (Hertha BSC) đang xếp thứ 2 tại Giải hạng Nhì Đức với 2 trận đã đấu: 2 thắng, 0 hòa, 0 thua, ghi 5 bàn và thủng lưới 1 bàn, giành 6 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 2.9, trung bình 2.50 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 47.5%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 6 thắng, 2 hòa và 2 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 38.5% trong 13 trận gần nhất của đội này.