Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

New York City FC · Thống kê toàn cảnh

MLS Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

10 Xếp hạng giải
32 Điểm
6.94 Điểm tổng hợp
37.4 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 1 thắng 3 hòa 6 thua

B B B B H H H B T B
09-18 MLS Nhà New York Red Bulls 0 - 1
09-13 MLS Khách Real Salt Lake 2 - 0
09-10 MLS Nhà New England Revolution 1 - 2
09-04 MLS Nhà Nashville SC 0 - 0
08-29 MLS Khách Toronto FC 1 - 1
08-23 MLS Khách New England Revolution 1 - 1
08-19 MLS Khách FC Cincinnati 1 - 2
08-16 MLS Nhà Philadelphia Union 2 - 3
08-13 Giải đấu 772 Nhà Necaxa 1 - 2
08-09 Giải đấu 772 Khách Cruz Azul 1 - 2

Thành tích mùa giải MLS

10Xếp hạng
32Điểm
8Thắng
8Hòa
10Thua
39Bàn thắng
34Bàn thua
5Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

37.4xG bàn kỳ vọng
39.9xG bàn thua kỳ vọng
1.50Bàn/trận
54.2%Kiểm soát bóng
4.7Sút trúng đích/trận
5Trận sạch lưới
16.4Tắc bóng/trận
7.6Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 14 trận đã chốt

42.9%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 6/14 trận
28.6%
Tỷ số chính xác
Trúng 4 trận
64.3%
Tổng bàn thắng
Trúng 9 trận
28.6%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 4 trận

Danh sách đội hình 19 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB47.2
DII TB54.4
GIM TB44.3
Form TB6.8
Tổng TB47.5
N. Fernández Mercau
FW OTI 70.6 DII 79.4 GIM 89.7
80.0 Mệt mỏi: Trung bình
M. Moralez
MF OTI 81.1 DII 26.8 GIM 62.0
62.6 Mệt mỏi: Thấp
A. Ojeda
MF OTI 73.1 DII 23.6 GIM 71.5
62.6 Mệt mỏi: Trung bình
Talles Magno
FW OTI 63.3 DII 82.2 GIM 40.7
58.0 Mệt mỏi: Thấp
Luighi Hanri ƯT
FW OTI 65.3 DII 52.5 GIM 51.6
57.2 Mệt mỏi: Trung bình
H. Wolf
MF OTI 61.8 DII 44.6 GIM 57.7
56.7 Mệt mỏi: Thấp
T. Gray
DF OTI 53.0 DII 62.4 GIM 47.2
52.5 Mệt mỏi: Trung bình
K. Trewin
DF OTI 43.1 DII 46.9 GIM 48.9
46.2 Mệt mỏi: Thấp
A. O'Neill
MF OTI 32.1 DII 73.1 GIM 45.6
45.7 Mệt mỏi: Thấp
A. Perea
MF OTI 44.0 DII 52.8 GIM 42.2
45.0 Mệt mỏi: Trung bình
J. Sands
DF OTI 37.3 DII 56.2 GIM 45.2
44.2 Mệt mỏi: Trung bình
K. Parks
MF OTI 37.3 DII 54.7 GIM 43.3
43.2 Mệt mỏi: Thấp
Thiago Martins
DF OTI 31.9 DII 22.5 GIM 54.2
38.9 Mệt mỏi: Trung bình
Nico Cavallo
DF OTI 39.0 DII 62.5 GIM 25.8
38.4 Mệt mỏi: Thấp
Raul Gustavo
DF OTI 33.1 DII 48.6 GIM 34.8
36.9 Mệt mỏi: Thấp
K. O'Toole
DF OTI 41.7 DII 34.0 GIM 29.6
35.3 Mệt mỏi: Thấp
J. Shore
MF OTI 29.8 DII 71.3 GIM 17.6
33.2 Mệt mỏi: Thấp
B. Traoré
FW OTI 27.6 DII 60.7 GIM 25.0
33.2 Mệt mỏi: Trung bình
M. Jones
FW OTI 32.5 DII 79.8 GIM 10.0
33.0 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Xếp hạng của New York City FC tại MLS mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, New York City FC xếp thứ 5 tại MLS mùa 2026 với thành tích 7 thắng 5 hòa 6 thua, 26 điểm, ghi 31 bàn và thủng lưới 24 bàn. Số liệu công thủ khá cân bằng, đội đứng ở nhóm giữa trên của bảng xếp hạng, là ứng viên sáng cho suất playoff.
Số liệu tấn công phòng ngự của New York City FC thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, New York City FC tại MLS mùa 2026 ghi trung bình 1.7 bàn mỗi trận, kiểm soát bóng 54.9%, chỉ số xG là 25.9, hàng thủ thủng lưới 24 bàn. Điểm đánh giá tổng hợp 7.01, khả năng kiểm soát bóng và tổ chức tấn công ở mức cao của giải.
Cầu thủ chủ chốt của New York City FC là ai?
Tính đến tháng 8/2026, cầu thủ có điểm tổng hợp cao nhất của New York City FC là tiền đạo Nicolás Fernández Mercau với 78.6 điểm, tiếp theo là hậu vệ Gray với 63.5 điểm. Đội bóng đang xếp thứ 5 tại MLS mùa 2026 với 26 điểm, màn trình diễn của trụ cột hàng công đóng góp rõ rệt cho thứ hạng.

New York City FC (New York City FC) đang xếp thứ 10 tại MLS với 26 trận đã đấu: 8 thắng, 8 hòa, 10 thua, ghi 39 bàn và thủng lưới 34 bàn, giành 32 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 37.4, trung bình 1.50 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 54.2%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 1 thắng, 3 hòa và 6 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 42.9% trong 14 trận gần nhất của đội này.