Chốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Chuyên Gia Dự Đoán Bóng Đá Hàng Đầu Việt Nam

Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Werder Bremen · Thống kê toàn cảnh

Bundesliga Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

15 Xếp hạng giải
0 Điểm
0.9 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 4 thắng 1 hòa 5 thua

T T B T B B T H B B
05-09 Bundesliga Khách Hoffenheim 0 - 1
05-02 Bundesliga Nhà FC Augsburg 1 - 3
04-26 Bundesliga Khách VfB Stuttgart 1 - 1
04-18 Bundesliga Nhà Hamburger SV 3 - 1
04-12 Bundesliga Khách FC Köln 1 - 3
04-04 Bundesliga Nhà RB Leipzig 1 - 2
03-21 Bundesliga Khách VfL Wolfsburg 1 - 0
03-15 Bundesliga Nhà Mainz 05 0 - 2
03-08 Bundesliga Khách Union Berlin 4 - 1
02-28 Bundesliga Nhà FC Heidenheim 2 - 0

Thành tích mùa giải Bundesliga

15Xếp hạng
0Điểm
0Thắng
0Hòa
0Thua
0Bàn thắng
0Bàn thua
0Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

0.9xG bàn kỳ vọng
1.5xG bàn thua kỳ vọng
-Bàn/trận
-Kiểm soát bóng
-Sút trúng đích/trận
-Trận sạch lưới
-Tắc bóng/trận
-Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 19 trận đã chốt

47.4%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 9/19 trận
21.1%
Tỷ số chính xác
Trúng 4 trận
57.9%
Tổng bàn thắng
Trúng 11 trận
63.2%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 12 trận

Danh sách đội hình 20 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB45.6
DII TB55.8
GIM TB41.1
Form TB6.7
Tổng TB45.9
R. Schmid
MF OTI 71.7 DII 35.7 GIM 63.7
61.3 Mệt mỏi: Trung bình
O. Deman
DF OTI 66.5 DII 61.5 GIM 55.1
60.9 Mệt mỏi: Trung bình
V. Boniface ƯT
FW OTI 69.2 DII 64.5 GIM 42.4
57.5 Mệt mỏi: Trung bình
J. Stage
MF OTI 51.6 DII 50.4 GIM 66.8
57.5 Mệt mỏi: Trung bình
I. Schmidt
DF OTI 63.0 DII 70.7 GIM 34.5
53.2 Mệt mỏi: Trung bình
S. Mbangula
MF OTI 52.8 DII 43.8 GIM 48.2
49.1 Mệt mỏi: Trung bình
A. Pieper
DF OTI 32.3 DII 67.8 GIM 53.4
47.8 Mệt mỏi: Trung bình
Y. Sugawara
DF OTI 64.3 DII 20.9 GIM 44.7
47.8 Mệt mỏi: Trung bình
Cameron Puertas
MF OTI 43.9 DII 72.0 GIM 39.1
47.6 Mệt mỏi: Trung bình
F. Agu
DF OTI 46.6 DII 72.7 GIM 31.4
45.7 Mệt mỏi: Trung bình
M. Friedl
DF OTI 33.1 DII 48.7 GIM 53.1
44.2 Mệt mỏi: Trung bình
M. Grüll
FW OTI 36.7 DII 55.8 GIM 45.2
43.9 Mệt mỏi: Trung bình
S. Lynen
MF OTI 27.0 DII 74.7 GIM 44.1
43.4 Mệt mỏi: Trung bình
P. Čović ƯT
MF OTI 40.1 DII 72.2 GIM 29.3
42.2 Mệt mỏi: Trung bình
L. Bittencourt
MF OTI 35.2 DII 68.1 GIM 30.1
39.7 Mệt mỏi: Trung bình
J. Njinmah
MF OTI 43.4 DII 30.9 GIM 40.4
39.7 Mệt mỏi: Trung bình
N. Stark
DF OTI 30.3 DII 63.1 GIM 26.1
35.1 Mệt mỏi: Trung bình
K. Topp
FW OTI 36.0 DII 56.9 GIM 23.0
35.0 Mệt mỏi: Trung bình
Abdoul Karim Coulibaly
DF OTI 34.9 DII 33.4 GIM 30.7
32.9 Mệt mỏi: Trung bình
J. Malatini
DF OTI 33.8 DII 52.9 GIM 21.0
32.5 Mệt mỏi: Trung bình

Werder Bremen (Werder Bremen) đang xếp thứ 15 tại Bundesliga với 0 trận đã đấu: 0 thắng, 0 hòa, 0 thua, ghi 0 bàn và thủng lưới 0 bàn, giành 0 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 0.9. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 4 thắng, 1 hòa và 5 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 47.4% trong 19 trận gần nhất của đội này.