Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Hannover 96 · Thống kê toàn cảnh

Giải hạng Nhì Đức Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

17 Xếp hạng giải
0 Điểm
6.63 Điểm FotMob
4.5 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 4 thắng 4 hòa 2 thua

H T H T H H T B B T
08-22 Cúp quốc gia Đức Khách Hemelingen 9 - 1
08-16 Giải hạng Nhì Đức Nhà VfL Wolfsburg 0 - 1
08-09 Giải hạng Nhì Đức Khách Energie Cottbus 1 - 3
08-01 Giải đấu 667 Nhà PEC Zwolle 3 - 0
05-09 Giải hạng Nhì Đức Khách VfL Bochum 1 - 1
05-03 Giải hạng Nhì Đức Nhà Preussen Munster 3 - 3
04-25 Giải hạng Nhì Đức Khách Karlsruher SC 3 - 1
04-18 Giải hạng Nhì Đức Nhà SC Paderborn 07 1 - 1
04-11 Giải hạng Nhì Đức Khách SV Darmstadt 98 2 - 0
04-05 Giải hạng Nhì Đức Nhà SV Elversberg 1 - 1

Thành tích mùa giải Giải hạng Nhì Đức

17Xếp hạng
0Điểm
0Thắng
0Hòa
2Thua
1Bàn thắng
4Bàn thua
-3Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

4.5xG bàn kỳ vọng
3.2xG bàn thua kỳ vọng
0.50Bàn/trận
53.4%Kiểm soát bóng
6.0Sút trúng đích/trận
-Trận sạch lưới
14.0Tắc bóng/trận
7.5Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 12 trận đã chốt

50%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 6/12 trận
16.7%
Tỷ số chính xác
Trúng 2 trận
50%
Tổng bàn thắng
Trúng 6 trận
41.7%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 5 trận

Danh sách đội hình 15 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB53.1
DII TB43.1
GIM TB53.7
Form TB6.9
Tổng TB51.3
S. Þórðarson
MF OTI 60.8 DII 55.6 GIM 65.4
61.6 Mệt mỏi: Thấp
W. Taïbi
MF OTI 75.5 DII 51.6 GIM 47.0
59.3 Mệt mỏi: Thấp
D. Yokota
FW OTI 52.3 DII 62.7 GIM 63.7
58.9 Mệt mỏi: Trung bình
M. Bundu
FW OTI 68.3 DII 35.5 GIM 60.9
58.8 Mệt mỏi: Thấp
J. Hugonet
DF OTI 48.0 DII 59.4 GIM 62.2
56.0 Mệt mỏi: Trung bình
B. Källman
FW OTI 64.9 DII 21.4 GIM 62.1
55.1 Mệt mỏi: Trung bình
W. Kokolo ƯT
MF OTI 79.0 DII 39.9 GIM 35.0
53.5 Mệt mỏi: Thấp
M. Neubauer
MF OTI 54.3 DII 33.1 GIM 60.9
52.7 Mệt mỏi: Cao
B. Tomiak
DF OTI 42.5 DII 41.4 GIM 66.2
51.8 Mệt mỏi: Trung bình
K. Oudenne
MF OTI 48.5 DII 48.8 GIM 54.1
50.8 Mệt mỏi: Trung bình
V. Ghiță
DF OTI 43.9 DII 48.1 GIM 57.2
50.0 Mệt mỏi: Cao
B. Pichler
FW OTI 50.7 DII 51.2 GIM 45.3
48.7 Mệt mỏi: Thấp
H. Matsuda
MF OTI 42.7 DII 38.2 GIM 46.1
43.2 Mệt mỏi: Trung bình
I. Okon
DF OTI 34.4 DII 25.7 GIM 45.2
37.0 Mệt mỏi: Trung bình
B. Allgeier
DF OTI 30.6 DII 33.5 GIM 34.5
32.7 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Hannover 96 thi đấu thế nào tại Giải hạng Nhì Đức mùa 2026
Tính đến tháng 8/2026, Hannover 96 đang xếp hạng 4 tại Giải hạng Nhì Đức với 60 điểm, thành tích 16 thắng 12 hòa 6 thua, ghi 60 bàn và để thủng lưới 44 bàn, đủ sức cạnh tranh suất thăng hạng. 10 trận gần nhất thắng 4 hòa 5 thua 1. Cầu thủ có điểm cao nhất đội là tiền vệ S. Þórðarson với 61.9.
Phong độ gần đây của Hannover 96 thế nào
Tính đến tháng 8/2026, Hannover 96 thắng 4 hòa 5 thua 1 trong 10 trận gần nhất, thua rất ít nhưng hòa nhiều, phong độ khá chắc chắn. Đội có 60 điểm, xếp hạng 4 tại Giải hạng Nhì Đức, ghi 60 bàn và thủng lưới 44 bàn. Tỷ lệ dự đoán đúng hướng là 50% trong 12 trận mẫu.
Những cầu thủ chủ chốt của Hannover 96 là ai
Tính đến tháng 8/2026, những cầu thủ có điểm tổng cao của Hannover 96 gồm tiền vệ S. Þórðarson (61.9), W. Taïbi (59.4) và tiền đạo D. Yokota (58.8). Đội có thành tích 16 thắng 12 hòa 6 thua, 60 điểm, xếp hạng 4 tại Giải hạng Nhì Đức, ghi 60 bàn và thủng lưới 44 bàn, một trong những ứng viên sáng giá cho suất thăng hạng.

Hannover 96 (Hannover 96) đang xếp thứ 17 tại Giải hạng Nhì Đức với 2 trận đã đấu: 0 thắng, 0 hòa, 2 thua, ghi 1 bàn và thủng lưới 4 bàn, giành 0 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 4.5, trung bình 0.50 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 53.4%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 4 thắng, 4 hòa và 2 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 50.0% trong 12 trận gần nhất của đội này.