Chốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Chuyên Gia Dự Đoán Bóng Đá Hàng Đầu Việt Nam

Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Hamburger SV · Thống kê toàn cảnh

Bundesliga Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

13 Xếp hạng giải
0 Điểm
7.05 Điểm FotMob
6.2 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 3 thắng 2 hòa 5 thua

B T H B H B B B T T
05-10 Bundesliga Nhà SC Freiburg 3 - 2
05-02 Bundesliga Khách Eintracht Frankfurt 2 - 1
04-25 Bundesliga Nhà Hoffenheim 1 - 2
04-18 Bundesliga Khách Werder Bremen 1 - 3
04-12 Bundesliga Khách VfB Stuttgart 0 - 4
04-04 Bundesliga Nhà FC Augsburg 1 - 1
03-21 Bundesliga Khách Borussia Dortmund 2 - 3
03-14 Bundesliga Nhà FC Köln 1 - 1
03-07 Bundesliga Khách VfL Wolfsburg 2 - 1
03-04 Bundesliga Nhà Bayer Leverkusen 0 - 1

Thành tích mùa giải Bundesliga

13Xếp hạng
0Điểm
0Thắng
0Hòa
0Thua
0Bàn thắng
0Bàn thua
0Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

6.2xG bàn kỳ vọng
6.0xG bàn thua kỳ vọng
1.30Bàn/trận
62.8%Kiểm soát bóng
7.0Sút trúng đích/trận
1Trận sạch lưới
13.7Tắc bóng/trận
5.0Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 18 trận đã chốt

61.1%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 11/18 trận
33.3%
Tỷ số chính xác
Trúng 6 trận
55.6%
Tổng bàn thắng
Trúng 10 trận
61.1%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 11 trận

Danh sách đội hình 24 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB46
DII TB53.1
GIM TB43.4
Form TB6.8
Tổng TB46.4
A. Grønbæk
MF OTI 67.2 DII 81.7 GIM 52.2
64.1 Mệt mỏi: Trung bình
L. Vušković
DF OTI 48.7 DII 66.0 GIM 77.5
63.7 Mệt mỏi: Trung bình
Fábio Vieira
MF OTI 63.8 DII 33.7 GIM 74.7
62.1 Mệt mỏi: Trung bình
P. Otele
MF OTI 74.0 DII 47.8 GIM 56.8
61.9 Mệt mỏi: Trung bình
R. Glatzel
FW OTI 74.3 DII 33.9 GIM 50.1
56.5 Mệt mỏi: Trung bình
M. Muheim
MF OTI 46.9 DII 67.8 GIM 55.7
54.6 Mệt mỏi: Trung bình
W. Mikelbrencis
DF OTI 72.0 DII 32.9 GIM 42.4
52.3 Mệt mỏi: Trung bình
N. Capaldo
MF OTI 41.3 DII 87.6 GIM 43.5
51.4 Mệt mỏi: Trung bình
A. Sambi Lokonga
MF OTI 47.2 DII 49.3 GIM 54.8
50.6 Mệt mỏi: Trung bình
J. Dompé
FW OTI 52.7 DII 21.8 GIM 58.7
48.9 Mệt mỏi: Trung bình
N. Remberg
MF OTI 29.8 DII 65.6 GIM 54.7
46.9 Mệt mỏi: Trung bình
Fabio Amadu Uri Baldé
FW OTI 44.8 DII 75.9 GIM 33.2
46.4 Mệt mỏi: Trung bình
Y. Poulsen ƯT
FW OTI 35.5 DII 89.9 GIM 33.9
45.7 Mệt mỏi: Trung bình
R. Königsdörffer
FW OTI 48.2 DII 26.4 GIM 44.2
42.3 Mệt mỏi: Trung bình
G. Gocholeishvili
MF OTI 36.7 DII 72.0 GIM 30.9
41.4 Mệt mỏi: Trung bình
J. Torunarigha
DF OTI 30.3 DII 58.7 GIM 43.4
41.2 Mệt mỏi: Trung bình
P. Otele
FW OTI 47.0 DII 38.9 GIM 35.9
41.0 Mệt mỏi: Trung bình
R. Philippe
FW OTI 47.5 DII 37.7 GIM 36.1
41.0 Mệt mỏi: Trung bình
W. Omari
DF OTI 40.4 DII 47.4 GIM 37.9
40.8 Mệt mỏi: Trung bình
Alexander Røssing-Lelesiit ƯT
FW OTI 39.5 DII 70.6 GIM 26.8
40.6 Mệt mỏi: Trung bình
Daniel Elfadli
DF OTI 31.7 DII 53.3 GIM 28.3
34.7 Mệt mỏi: Trung bình
B. Jatta
MF OTI 35.2 DII 38.1 GIM 31.5
34.3 Mệt mỏi: Trung bình
Otto Emerson Stange ƯT
FW OTI 20.4 DII 52.7 GIM 20.7
27.0 Mệt mỏi: Trung bình
D. Downs
FW OTI 28.3 DII 25.4 GIM 18.0
23.6 Mệt mỏi: Trung bình

Hamburger SV (Hamburger SV) đang xếp thứ 13 tại Bundesliga với 0 trận đã đấu: 0 thắng, 0 hòa, 0 thua, ghi 0 bàn và thủng lưới 0 bàn, giành 0 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 6.2, trung bình 1.30 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 62.8%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 3 thắng, 2 hòa và 5 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 61.1% trong 18 trận gần nhất của đội này.