Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Holstein Kiel · Thống kê toàn cảnh

Giải hạng Nhì Đức Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

12 Xếp hạng giải
2 Điểm
6.96 Điểm FotMob
3.8 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 4 thắng 3 hòa 3 thua

T B T T H B B H H T
08-22 Cúp quốc gia Đức Khách Đội 786 2 - 0
08-14 Giải hạng Nhì Đức Nhà FC St. Pauli 2 - 2
08-08 Giải hạng Nhì Đức Khách SV Darmstadt 98 2 - 2
07-29 Giải đấu 667 Khách Hoffenheim 1 - 3
07-25 Giải đấu 667 Khách Mainz 05 0 - 3
07-18 Giải đấu 667 Khách Swansea City 2 - 2
07-15 Giải đấu 667 Nhà Al-Ahli 4 - 1
07-10 Giải đấu 667 Nhà SonderjyskE 2 - 1
05-09 Giải hạng Nhì Đức Nhà 1. FC Magdeburg 1 - 3
05-02 Giải hạng Nhì Đức Nhà Eintracht Braunschweig 2 - 0

Thành tích mùa giải Giải hạng Nhì Đức

12Xếp hạng
2Điểm
0Thắng
2Hòa
0Thua
4Bàn thắng
4Bàn thua
0Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

3.8xG bàn kỳ vọng
3.3xG bàn thua kỳ vọng
2.00Bàn/trận
57.1%Kiểm soát bóng
6.0Sút trúng đích/trận
-Trận sạch lưới
11.0Tắc bóng/trận
7.0Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 9 trận đã chốt

44.4%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 4/9 trận
11.1%
Tỷ số chính xác
Trúng 1 trận
55.6%
Tổng bàn thắng
Trúng 5 trận
22.2%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 2 trận

Danh sách đội hình 16 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB45.9
DII TB53.1
GIM TB46.4
Form TB6.7
Tổng TB47.5
A. Bernhardsson
FW OTI 63.8 DII 78.0 GIM 76.8
71.8 Mệt mỏi: Thấp
F. Alidou ƯT
FW OTI 50.3 DII 82.4 GIM 51.2
57.1 Mệt mỏi: Thấp
I. Nekić
DF OTI 43.8 DII 66.9 GIM 59.3
54.6 Mệt mỏi: Thấp
J. Tolkin
MF OTI 55.4 DII 53.9 GIM 53.1
54.2 Mệt mỏi: Thấp
D. Zec
DF OTI 43.8 DII 41.4 GIM 65.4
51.9 Mệt mỏi: Thấp
I. Ugoh ƯT
MF OTI 56.7 DII 52.9 GIM 46.4
51.8 Mệt mỏi: Thấp
N. Niehoff
MF OTI 62.1 DII 22.0 GIM 49.4
49.0 Mệt mỏi: Thấp
J. Therkelsen
MF OTI 49.1 DII 41.0 GIM 51.5
48.4 Mệt mỏi: Thấp
P. Harres
FW OTI 50.7 DII 30.6 GIM 53.2
47.7 Mệt mỏi: Thấp
K. Davidsen
MF OTI 45.8 DII 64.9 GIM 39.4
47.0 Mệt mỏi: Thấp
M. Ivezić
DF OTI 38.1 DII 69.5 GIM 35.5
43.4 Mệt mỏi: Thấp
A. Kaprálik
FW OTI 37.1 DII 43.5 GIM 41.5
40.1 Mệt mỏi: Thấp
L. Rosenboom
MF OTI 34.2 DII 53.1 GIM 34.1
38.0 Mệt mỏi: Trung bình
J. Meffert
MF OTI 34.5 DII 34.9 GIM 40.2
36.8 Mệt mỏi: Thấp
M. Müller
FW OTI 40.7 DII 50.3 GIM 23.0
35.5 Mệt mỏi: Thấp
A. Kelati ƯT
MF OTI 28.1 DII 63.9 GIM 22.2
32.9 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Holstein Kiel xếp hạng thế nào tại Giải hạng Nhì Đức mùa này?
Tính đến tháng 8/2026, Holstein Kiel đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng Giải hạng Nhì Đức, sau 34 trận có 11 thắng 8 hòa 15 thua, 41 điểm, ghi 44 bàn và thủng lưới 48 bàn. Đội có điểm trung bình khoảng 6.87, phong độ ở mức khá và đang đứng ở nửa dưới bảng.
Phong độ gần đây của Holstein Kiel thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Holstein Kiel giành 6 thắng 1 hòa 3 thua trong 10 trận gần nhất, trận mới nhất thắng 2-1 trên sân nhà trước SonderjyskE. Đội hiện có 41 điểm, đứng thứ 12 tại Giải hạng Nhì Đức, ghi 44 bàn và thủng lưới 48 bàn, phong độ gần đây có dấu hiệu khởi sắc.
Khả năng tấn công phòng ngự và cầu thủ chủ lực của Holstein Kiel thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Holstein Kiel ghi 44 bàn và thủng lưới 48 bàn mùa này, điểm trung bình khoảng 6.87, kiểm soát bóng 48.6%. Cầu thủ có điểm tổng hợp cao nhất là tiền đạo với 71.8 điểm, tiếp theo là một tiền đạo khác đạt 57.1 điểm; hàng công của đội chủ yếu dựa vào các tiền đạo.

Holstein Kiel (Holstein Kiel) đang xếp thứ 12 tại Giải hạng Nhì Đức với 2 trận đã đấu: 0 thắng, 2 hòa, 0 thua, ghi 4 bàn và thủng lưới 4 bàn, giành 2 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 3.8, trung bình 2.00 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 57.1%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 4 thắng, 3 hòa và 3 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 44.4% trong 9 trận gần nhất của đội này.