Chốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Chuyên Gia Dự Đoán Bóng Đá Hàng Đầu Việt Nam

Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

FF Jaro · Thống kê toàn cảnh

Veikkausliiga Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

10 Xếp hạng giải
15 Điểm
6.63 Điểm FotMob

Phong độ gần đây 10 trận: 3 thắng 2 hòa 5 thua

T B B B H B T H T B
08-01 Veikkausliiga Khách Lahti 0 - 2
07-24 Veikkausliiga Nhà SJK 2 - 1
07-19 Veikkausliiga Nhà Inter Turku 0 - 0
07-04 Veikkausliiga Nhà Ilves 2 - 1
06-27 Veikkausliiga Khách Turku PS 2 - 3
06-23 Veikkausliiga Nhà Gnistan 1 - 1
06-17 Veikkausliiga Khách Ilves 0 - 5
06-13 Veikkausliiga Nhà HJK Helsinki 2 - 5
05-31 Veikkausliiga Khách AC Oulu 1 - 2
05-23 Veikkausliiga Nhà Mariehamn 3 - 0

Thành tích mùa giải Veikkausliiga

10Xếp hạng
15Điểm
3Thắng
6Hòa
9Thua
17Bàn thắng
35Bàn thua
-18Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

-xG bàn kỳ vọng
-xG bàn thua kỳ vọng
0.90Bàn/trận
46.4%Kiểm soát bóng
4.1Sút trúng đích/trận
3Trận sạch lưới
14.1Tắc bóng/trận
8.0Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 16 trận đã chốt

43.8%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 7/16 trận
12.5%
Tỷ số chính xác
Trúng 2 trận
43.8%
Tổng bàn thắng
Trúng 7 trận
37.5%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 6 trận

Danh sách đội hình 12 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB49.5
DII TB45
GIM TB45.7
Form TB6.2
Tổng TB47.1
H. Sjögrell
MF OTI 70.0 DII 43.2 GIM 83.9
70.2 Mệt mỏi: Trung bình
F. O. Ness
DF OTI 80.5 DII 43.9 GIM 62.7
66.0 Mệt mỏi: Trung bình
K. Hardén ƯT
MF OTI 59.0 DII 52.2 GIM 47.1
52.9 Mệt mỏi: Trung bình
M. Ogungbaro
DF OTI 47.1 DII 53.9 GIM 50.2
49.7 Mệt mỏi: Trung bình
V. Vuorinen ƯT
MF OTI 57.5 DII 30.8 GIM 41.5
45.7 Mệt mỏi: Trung bình
Oliver Kass Kawo ƯT
MF OTI 42.3 DII 43.0 GIM 45.4
43.7 Mệt mỏi: Trung bình
E. Gunnarsson ƯT
DF OTI 40.9 DII 55.2 GIM 39.0
43.0 Mệt mỏi: Trung bình
J. Skau
MF OTI 33.4 DII 40.0 GIM 52.6
42.4 Mệt mỏi: Trung bình
R. Vikström ƯT
FW OTI 45.6 DII 38.8 GIM 39.0
41.6 Mệt mỏi: Trung bình
A. Bjonbäck
DF OTI 56.3 DII 35.7 GIM 29.3
41.3 Mệt mỏi: Trung bình
J. Brunell ƯT
DF OTI 34.0 DII 48.2 GIM 39.5
39.0 Mệt mỏi: Trung bình
A. Vidjeskog ƯT
MF OTI 27.9 DII 55.2 GIM 18.5
29.6 Mệt mỏi: Trung bình

Câu hỏi thường gặp

FF Jaro xep thu may tai 244 mua 2026
Tính đến tháng 8/2026, FF Jaro dang xep thu 10 tai 244 voi 15 diem, thanh tich 3 thang 6 hoa 9 bai, ghi 17 ban va thung luoi 35 ban. Su can bang cong thu la nen tang quan trong.
Phong do gan day cua FF Jaro ra sao
Tính đến tháng 8/2026, FF Jaro thang 3 hoa 2 thua 5 trong 10 tran gan nhat, trung binh 0.9 ban moi tran. Thanh tich on dinh giup doi giu vi tri tren bang xep hang.
Hoa luc tan cong cua FF Jaro mua 2026 the nao
Tính đến tháng 8/2026, FF Jaro co du lieu tan cong can bang, chan sut chinh la cau thu co diem cao nhat (diem tong hop 70.2). He thong tan cong xoay quanh cac tru tru nay.
Ai la cau thu diem cao nhat tai FF Jaro
Tính đến tháng 8/2026, Theo bang xep hang, cau thu co diem tong hop cao nhat tai FF Jaro dat 70.2 diem, nhung cau thu hang dau quyet dinh cuc dien tran dau.
Ty le du doan tran dau cua FF Jaro la bao nhieu
Tính đến tháng 8/2026, Theo du lieu cua chung toi, AI du doan 16 tran gan nhat cua FF Jaro dung huong voi ty le 43.8%, chi mang tinh tham khao, khong phai ket luan chac chan.
Trien vong cua FF Jaro mua 2026 the nao
Tính đến tháng 8/2026, FF Jaro duy tri suc canh tranh tai 244, xep thu 10 voi 15 diem, dang theo doi. The tran trong giai doan con lai se quyet dinh thu hang cuoi cung.

FF Jaro (FF Jaro) đang xếp thứ 10 tại Veikkausliiga với 18 trận đã đấu: 3 thắng, 6 hòa, 9 thua, ghi 17 bàn và thủng lưới 35 bàn, giành 15 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: trung bình 0.90 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 46.4%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 3 thắng, 2 hòa và 5 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 43.8% trong 16 trận gần nhất của đội này.