Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

FF Jaro · Thống kê toàn cảnh

Veikkausliiga Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

11 Xếp hạng giải
15 Điểm
6.59 Điểm tổng hợp

Phong độ gần đây 10 trận: 1 thắng 3 hòa 6 thua

H T B B B B B B H H
09-18 Veikkausliiga Khách Lahti 1 - 1
09-12 Veikkausliiga Nhà SJK 1 - 1
09-08 Veikkausliiga Khách Ilves 0 - 2
08-31 Veikkausliiga Khách Mariehamn 0 - 2
08-22 Veikkausliiga Nhà AC Oulu 0 - 1
08-16 Veikkausliiga Khách HJK Helsinki 0 - 3
08-08 Veikkausliiga Nhà VPS 1 - 3
08-01 Veikkausliiga Khách Lahti 0 - 2
07-24 Veikkausliiga Nhà SJK 2 - 1
07-19 Veikkausliiga Nhà Inter Turku 0 - 0

Thành tích mùa giải Veikkausliiga

11Xếp hạng
15Điểm
3Thắng
6Hòa
13Thua
18Bàn thắng
44Bàn thua
-26Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

-xG bàn kỳ vọng
-xG bàn thua kỳ vọng
0.80Bàn/trận
45.7%Kiểm soát bóng
3.9Sút trúng đích/trận
3Trận sạch lưới
14.3Tắc bóng/trận
7.9Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 17 trận đã chốt

41.2%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 7/17 trận
11.8%
Tỷ số chính xác
Trúng 2 trận
41.2%
Tổng bàn thắng
Trúng 7 trận
35.3%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 6 trận

Danh sách đội hình 13 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB48.1
DII TB45.4
GIM TB50.1
Form TB5
Tổng TB48.4
F. Østigård Ness
DF OTI 90.5 DII 42.5 GIM 78.3
76.0 Mệt mỏi: Trung bình
J. Myrevik
DF OTI 61.5 DII 52.2 GIM 48.4
54.4 Mệt mỏi: Trung bình
K. Hardén ƯT
MF OTI 58.3 DII 47.3 GIM 52.0
53.6 Mệt mỏi: Thấp
M. Pedersen ƯT
MF OTI 62.4 DII 41.3 GIM 50.1
53.2 Mệt mỏi: Thấp
V. Vuorinen
MF OTI 57.8 DII 26.4 GIM 56.5
51.0 Mệt mỏi: Thấp
M. Ogungbaro
DF OTI 39.5 DII 53.3 GIM 58.8
50.0 Mệt mỏi: Trung bình
J. Skau
MF OTI 34.9 DII 42.3 GIM 57.8
45.5 Mệt mỏi: Trung bình
E. Gunnarsson ƯT
DF OTI 37.8 DII 58.1 GIM 46.7
45.4 Mệt mỏi: Thấp
Oliver Kass Kawo
MF OTI 41.3 DII 44.5 GIM 49.2
45.1 Mệt mỏi: Thấp
A. Bjonbäck
DF OTI 48.0 DII 35.7 GIM 43.7
43.8 Mệt mỏi: Trung bình
L. Zetterström ƯT
FW OTI 36.1 DII 57.9 GIM 39.4
41.8 Mệt mỏi: Thấp
J. Brunell
DF OTI 31.5 DII 39.4 GIM 50.9
40.8 Mệt mỏi: Thấp
A. Vidjeskog ƯT
MF OTI 26.4 DII 49.1 GIM 19.2
28.0 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của FF Jaro tại 244 mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, FF Jaro xếp thứ 11 trên bảng xếp hạng 244 với 15 điểm. Đội có thành tích 3 thắng 6 hòa 12 thua, ghi 18 bàn và thủng lưới 42 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của FF Jaro tại 244 ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, FF Jaro đang có 15 điểm và đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 18 bàn thắng cùng 42 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Số liệu công thủ của FF Jaro tại 244 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, điểm trung bình của FF Jaro đạt 6.59, tỷ lệ kiểm soát bóng 46.9%. Đội có 18 bàn thắng, 42 bàn thua và trung bình 0.9 bàn mỗi trận.

FF Jaro (FF Jaro) đang xếp thứ 11 tại Veikkausliiga với 22 trận đã đấu: 3 thắng, 6 hòa, 13 thua, ghi 18 bàn và thủng lưới 44 bàn, giành 15 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: trung bình 0.80 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 45.7%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 1 thắng, 3 hòa và 6 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 41.2% trong 17 trận gần nhất của đội này.