Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Gais · Thống kê toàn cảnh

Allsvenskan Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

9 Xếp hạng giải
27 Điểm
6.92 Điểm FotMob
32.8 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 4 thắng 2 hòa 4 thua

T B T H B T B B T H
09-05 Allsvenskan Nhà BK Hacken 0 - 0
08-31 Allsvenskan Nhà IF Brommapojkarna 4 - 0
08-23 Allsvenskan Khách Hammarby FF 0 - 2
08-16 Allsvenskan Nhà Malmo FF 0 - 1
08-09 Allsvenskan Khách Halmstad 2 - 0
07-30 UEFA Europa Conference League Khách FC Nordsjaelland 0 - 6
07-26 Allsvenskan Nhà Halmstad 1 - 1
07-23 UEFA Europa Conference League Nhà FC Nordsjaelland 1 - 0
07-18 Allsvenskan Khách AIK Stockholm 0 - 2
07-12 Allsvenskan Nhà IF Elfsborg 1 - 0

Thành tích mùa giải Allsvenskan

9Xếp hạng
27Điểm
7Thắng
6Hòa
7Thua
25Bàn thắng
18Bàn thua
7Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

32.8xG bàn kỳ vọng
26.6xG bàn thua kỳ vọng
1.30Bàn/trận
50.5%Kiểm soát bóng
5.1Sút trúng đích/trận
9Trận sạch lưới
18.6Tắc bóng/trận
10.4Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 17 trận đã chốt

41.2%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 7/17 trận
35.3%
Tỷ số chính xác
Trúng 6 trận
70.6%
Tổng bàn thắng
Trúng 12 trận
41.2%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 7 trận

Danh sách đội hình 15 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB50.9
DII TB52.5
GIM TB52
Form TB6.8
Tổng TB51.7
M. de Brienne
DF OTI 70.3 DII 82.0 GIM 64.1
70.2 Mệt mỏi: Thấp
S. Salter
FW OTI 59.4 DII 61.1 GIM 55.8
58.3 Mệt mỏi: Thấp
A. Wängberg
DF OTI 53.3 DII 52.5 GIM 60.8
56.1 Mệt mỏi: Thấp
W. Milovanovic
MF OTI 55.0 DII 69.3 GIM 50.4
56.0 Mệt mỏi: Thấp
A. Cardaklija
DF OTI 39.1 DII 59.8 GIM 70.3
55.7 Mệt mỏi: Thấp
R. Thomasson
DF OTI 78.1 DII 52.2 GIM 28.3
53.0 Mệt mỏi: Thấp
O. Ågren
DF OTI 37.0 DII 56.5 GIM 66.1
52.6 Mệt mỏi: Thấp
R. Frej
DF OTI 44.2 DII 57.2 GIM 57.7
52.2 Mệt mỏi: Thấp
R. Þorkelsson
MF OTI 59.5 DII 21.3 GIM 60.0
52.1 Mệt mỏi: Thấp
J. Åberg
MF OTI 43.1 DII 52.7 GIM 60.3
51.9 Mệt mỏi: Thấp
F. Beckman
DF OTI 48.3 DII 48.2 GIM 50.3
49.1 Mệt mỏi: Thấp
R. Niklasson
FW OTI 43.4 DII 44.3 GIM 52.5
47.2 Mệt mỏi: Thấp
H. Sletsjøe
MF OTI 41.5 DII 67.5 GIM 42.4
47.1 Mệt mỏi: Thấp
M. Andersson
FW OTI 46.0 DII 36.3 GIM 35.3
39.8 Mệt mỏi: Thấp
O. Pettersson
FW OTI 44.6 DII 27.2 GIM 26.0
33.7 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của Gais tại 113 mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Gais xếp thứ 10 trên bảng xếp hạng 113 với 23 điểm. Đội có thành tích 6 thắng 5 hòa 7 thua, ghi 21 bàn và thủng lưới 18 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của Gais tại 113 ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Gais đang có 23 điểm và đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 21 bàn thắng cùng 18 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Số liệu công thủ của Gais tại 113 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, điểm trung bình của Gais đạt 6.89, tỷ lệ kiểm soát bóng 50.3%. Đội có 21 bàn thắng, 18 bàn thua và trung bình 1.2 bàn mỗi trận.

Gais (Gais) đang xếp thứ 9 tại Allsvenskan với 20 trận đã đấu: 7 thắng, 6 hòa, 7 thua, ghi 25 bàn và thủng lưới 18 bàn, giành 27 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 32.8, trung bình 1.30 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 50.5%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 4 thắng, 2 hòa và 4 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 41.2% trong 17 trận gần nhất của đội này.