Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Degerfors IF · Thống kê toàn cảnh

Allsvenskan Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

14 Xếp hạng giải
19 Điểm
6.74 Điểm FotMob
19.5 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 4 thắng 0 hòa 6 thua

B B B B T T T B B T
09-05 Allsvenskan Nhà Halmstad 2 - 0
08-29 Allsvenskan Khách IF Elfsborg 0 - 2
08-23 Allsvenskan Khách IF Brommapojkarna 0 - 2
08-19 Giải đấu 115 Khách Đội 6681 5 - 1
08-16 Allsvenskan Nhà IFK Goteborg 3 - 0
08-09 Allsvenskan Khách Malmo FF 2 - 1
08-02 Allsvenskan Khách IFK Goteborg 0 - 2
07-25 Allsvenskan Nhà Djurgardens IF 0 - 1
07-19 Allsvenskan Khách Hammarby FF 0 - 4
07-12 Allsvenskan Khách Vasteras SK FK 0 - 2

Thành tích mùa giải Allsvenskan

14Xếp hạng
19Điểm
5Thắng
4Hòa
11Thua
19Bàn thắng
31Bàn thua
-12Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

19.5xG bàn kỳ vọng
31.0xG bàn thua kỳ vọng
1.00Bàn/trận
46.4%Kiểm soát bóng
3.0Sút trúng đích/trận
3Trận sạch lưới
19.1Tắc bóng/trận
9.2Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 14 trận đã chốt

78.6%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 11/14 trận
28.6%
Tỷ số chính xác
Trúng 4 trận
50%
Tổng bàn thắng
Trúng 7 trận
50%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 7 trận

Danh sách đội hình 17 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB41.6
DII TB48.2
GIM TB43.4
Form TB6.8
Tổng TB43.7
D. Sundgren
DF OTI 75.3 DII 41.0 GIM 75.7
68.6 Mệt mỏi: Thấp
J. Pikkarainen
DF OTI 59.8 DII 32.0 GIM 73.9
59.8 Mệt mỏi: Thấp
S. Diatara
DF OTI 49.7 DII 64.0 GIM 46.8
51.4 Mệt mỏi: Thấp
N. Girmai Netabay
MF OTI 49.6 DII 49.3 GIM 50.2
49.8 Mệt mỏi: Thấp
R. Dzabic
MF OTI 48.0 DII 66.4 GIM 34.9
46.4 Mệt mỏi: Thấp
E. Barsoum
MF OTI 43.7 DII 40.0 GIM 44.8
43.4 Mệt mỏi: Thấp
N. Skuseth
DF OTI 39.7 DII 28.0 GIM 53.9
43.0 Mệt mỏi: Thấp
N. Skuseth
DF OTI 39.6 DII 28.0 GIM 54.0
43.0 Mệt mỏi: Thấp
S. Ohlsson
MF OTI 28.7 DII 65.7 GIM 43.5
42.0 Mệt mỏi: Thấp
D. Vukojević
FW OTI 52.9 DII 22.2 GIM 36.6
40.2 Mệt mỏi: Thấp
K. Karlsson
MF OTI 25.2 DII 68.3 GIM 38.4
39.1 Mệt mỏi: Thấp
B. Hussein
MF OTI 29.7 DII 50.0 GIM 40.0
37.9 Mệt mỏi: Thấp
M. Hamilton
MF OTI 33.5 DII 56.9 GIM 30.6
37.0 Mệt mỏi: Thấp
Arman Taranis
FW OTI 36.1 DII 48.2 GIM 32.1
36.9 Mệt mỏi: Thấp
L. Fritzson
FW OTI 25.9 DII 75.0 GIM 25.1
35.4 Mệt mỏi: Thấp
S. Ohlsson ƯT
DF OTI 29.9 DII 62.6 GIM 26.2
34.9 Mệt mỏi: Thấp
N. Moro ƯT
DF OTI 40.3 DII 21.8 GIM 32.0
33.3 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của Degerfors IF tại 113 mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Degerfors IF xếp thứ 14 trên bảng xếp hạng 113 với 16 điểm. Đội có thành tích 4 thắng 4 hòa 10 thua, ghi 17 bàn và thủng lưới 29 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của Degerfors IF tại 113 ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Degerfors IF đang có 16 điểm và đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 17 bàn thắng cùng 29 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Số liệu công thủ của Degerfors IF tại 113 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, điểm trung bình của Degerfors IF đạt 6.72, tỷ lệ kiểm soát bóng 46.6%. Đội có 17 bàn thắng, 29 bàn thua và trung bình 0.9 bàn mỗi trận.

Degerfors IF (Degerfors IF) đang xếp thứ 14 tại Allsvenskan với 20 trận đã đấu: 5 thắng, 4 hòa, 11 thua, ghi 19 bàn và thủng lưới 31 bàn, giành 19 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 19.5, trung bình 1.00 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 46.4%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 4 thắng, 0 hòa và 6 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 78.6% trong 14 trận gần nhất của đội này.