Chốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Chuyên Gia Dự Đoán Bóng Đá Hàng Đầu Việt Nam

Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Hearts · Thống kê toàn cảnh

VĐQG Scotland Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

10 Xếp hạng giải
0 Điểm

Phong độ gần đây 10 trận: 5 thắng 1 hòa 4 thua

T T H B T T B T B B
08-01 VĐQG Scotland Khách Aberdeen 1 - 2
07-28 Cúp C1 Châu Âu Nhà Sturm Graz 0 - 2
07-24 Giải đấu 667 Khách Raith Rovers 1 - 0
07-21 Cúp C1 Châu Âu Khách Sturm Graz 0 - 4
07-17 Giải đấu 667 Nhà Rayo Vallecano 2 - 1
07-14 Giải đấu 667 Khách Arbroath 2 - 1
07-10 Giải đấu 667 Khách Livingston 1 - 2
05-09 VĐQG Scotland Khách Motherwell 1 - 1
05-04 VĐQG Scotland Nhà Rangers FC 2 - 1
04-26 VĐQG Scotland Khách Hibernian 2 - 1

Thành tích mùa giải VĐQG Scotland

10Xếp hạng
0Điểm
0Thắng
0Hòa
1Thua
1Bàn thắng
2Bàn thua
-1Hiệu số

Hiệu suất dự đoán AI 5 trận đã chốt

20%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 1/5 trận
0%
Tỷ số chính xác
Trúng 0 trận
40%
Tổng bàn thắng
Trúng 2 trận
40%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 2 trận

Danh sách đội hình 21 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB50.8
DII TB54
GIM TB52.9
Form TB6.7
Tổng TB52.3
H. Milne
MF OTI 60.9 DII 72.0 GIM 77.0
69.6 Mệt mỏi: Trung bình
L. Shankland
FW OTI 82.9 DII 23.0 GIM 77.4
68.7 Mệt mỏi: Trung bình
C. Miller
MF OTI 74.5 DII 33.5 GIM 67.2
63.4 Mệt mỏi: Trung bình
C. Devlin
MF OTI 36.8 DII 94.8 GIM 68.7
61.1 Mệt mỏi: Trung bình
A. Kyziridis
FW OTI 57.0 DII 42.5 GIM 73.7
60.8 Mệt mỏi: Trung bình
Cláudio Braga
FW OTI 65.2 DII 56.1 GIM 57.6
60.3 Mệt mỏi: Trung bình
S. Kingsley
DF OTI 68.5 DII 31.7 GIM 64.4
59.5 Mệt mỏi: Trung bình
C. Halkett
DF OTI 42.5 DII 64.4 GIM 71.5
58.5 Mệt mỏi: Trung bình
J. Altena
DF OTI 68.5 DII 67.8 GIM 42.3
57.9 Mệt mỏi: Trung bình
P. Kabore
FW OTI 60.6 DII 75.7 GIM 44.9
57.3 Mệt mỏi: Trung bình
B. Spittal
MF OTI 64.3 DII 39.8 GIM 55.7
55.9 Mệt mỏi: Trung bình
S. Findlay
DF OTI 45.8 DII 32.4 GIM 75.0
54.8 Mệt mỏi: Trung bình
O. McEntee
MF OTI 43.4 DII 67.5 GIM 52.3
51.8 Mệt mỏi: Trung bình
M. Steinwender
DF OTI 40.7 DII 64.9 GIM 48.9
48.8 Mệt mỏi: Trung bình
F. Kent
DF OTI 39.9 DII 60.3 GIM 50.4
48.2 Mệt mỏi: Trung bình
J. McCart
DF OTI 45.3 DII 44.9 GIM 39.3
42.8 Mệt mỏi: Trung bình
T. Magnússon
MF OTI 38.2 DII 61.8 GIM 37.5
42.6 Mệt mỏi: Trung bình
B. Baningime
MF OTI 30.8 DII 60.1 GIM 36.0
38.7 Mệt mỏi: Trung bình
I. Chesnokov ƯT
MF OTI 34.9 DII 60.3 GIM 27.3
37.0 Mệt mỏi: Trung bình
M. Tait ƯT
MF OTI 40.4 DII 30.7 GIM 23.7
31.8 Mệt mỏi: Trung bình
A. Forrest ƯT
FW OTI 25.7 DII 49.5 GIM 19.5
28.0 Mệt mỏi: Trung bình

Hearts (Heart Of Midlothian) đang xếp thứ 10 tại VĐQG Scotland với 1 trận đã đấu: 0 thắng, 0 hòa, 1 thua, ghi 1 bàn và thủng lưới 2 bàn, giành 0 điểm. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 5 thắng, 1 hòa và 4 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 20.0% trong 5 trận gần nhất của đội này.