Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Hearts · Thống kê toàn cảnh

VĐQG Scotland Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

3 Xếp hạng giải
13 Điểm
6.97 Điểm tổng hợp
12.5 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 6 thắng 3 hòa 1 thua

T H T H T T T T B H
09-19 VĐQG Scotland Khách Kilmarnock 1 - 1
09-15 VĐQG Scotland Khách Falkirk 1 - 2
09-11 Giải đấu 185 Khách Stenhousemuir 3 - 0
09-06 VĐQG Scotland Nhà Dundee FC 2 - 1
09-03 VĐQG Scotland Khách Hibernian 3 - 1
08-29 VĐQG Scotland Nhà ST Johnstone 2 - 1
08-20 UEFA Europa Conference League Nhà Rapid Vienna 2 - 2
08-16 Giải đấu 185 Nhà Đội 903 6 - 2
08-13 UEFA Europa League Nhà Benfica 1 - 1
08-09 VĐQG Scotland Nhà Dundee United 4 - 0

Thành tích mùa giải VĐQG Scotland

3Xếp hạng
13Điểm
4Thắng
1Hòa
2Thua
14Bàn thắng
8Bàn thua
6Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

12.5xG bàn kỳ vọng
8.7xG bàn thua kỳ vọng
2.00Bàn/trận
55.1%Kiểm soát bóng
5.3Sút trúng đích/trận
1Trận sạch lưới
17.3Tắc bóng/trận
7.6Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 10 trận đã chốt

30%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 3/10 trận
10%
Tỷ số chính xác
Trúng 1 trận
60%
Tổng bàn thắng
Trúng 6 trận
50%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 5 trận

Danh sách đội hình 13 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB57.1
DII TB50.9
GIM TB50.1
Form TB6.7
Tổng TB53.1
J. McPake
FW OTI 79.0 DII 79.1 GIM 89.5
83.2 Mệt mỏi: Trung bình
S. Kerjota ƯT
MF OTI 69.6 DII 60.6 GIM 58.9
63.5 Mệt mỏi: Thấp
H. Milne ƯT
DF OTI 80.6 DII 80.6 GIM 29.4
60.1 Mệt mỏi: Trung bình
B. Spittal ƯT
MF OTI 70.2 DII 21.2 GIM 66.9
59.1 Mệt mỏi: Thấp
J. Wilson ƯT
FW OTI 68.6 DII 18.6 GIM 69.5
58.9 Mệt mỏi: Trung bình
O. McEntee ƯT
DF OTI 43.5 DII 54.2 GIM 71.9
57.0 Mệt mỏi: Thấp
Cláudio Braga
FW OTI 60.5 DII 49.0 GIM 50.7
54.2 Mệt mỏi: Trung bình
J. McCart
DF OTI 48.9 DII 68.2 GIM 49.6
53.1 Mệt mỏi: Trung bình
L. Mendy
MF OTI 42.4 DII 69.6 GIM 45.5
49.0 Mệt mỏi: Trung bình
C. Miller
MF OTI 53.4 DII 42.9 GIM 38.6
45.4 Mệt mỏi: Trung bình
T. Magnússon ƯT
MF OTI 45.3 DII 40.7 GIM 30.8
38.6 Mệt mỏi: Thấp
J. Altena
DF OTI 47.5 DII 49.3 GIM 15.5
35.1 Mệt mỏi: Thấp
S. Findlay
DF OTI 33.3 DII 28.1 GIM 34.0
32.6 Mệt mỏi: Trung bình

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của Hearts tại VĐQG Scotland mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Hearts xếp thứ 2 trên bảng xếp hạng VĐQG Scotland với 80 điểm. Đội có thành tích 24 thắng 8 hòa 6 thua, ghi 67 bàn và thủng lưới 34 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của Hearts tại VĐQG Scotland ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Hearts đang có 80 điểm và đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 67 bàn thắng cùng 34 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Khả năng công thủ nổi bật của Hearts thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Hearts đã ghi 67 bàn và thủng lưới 34 bàn, tích lũy 80 điểm và đứng thứ 2.

Hearts (Heart Of Midlothian) đang xếp thứ 3 tại VĐQG Scotland với 7 trận đã đấu: 4 thắng, 1 hòa, 2 thua, ghi 14 bàn và thủng lưới 8 bàn, giành 13 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 12.5, trung bình 2.00 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 55.1%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 6 thắng, 3 hòa và 1 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 30.0% trong 10 trận gần nhất của đội này.