Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Motherwell · Thống kê toàn cảnh

VĐQG Scotland Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

9 Xếp hạng giải
8 Điểm
6.82 Điểm tổng hợp
10.9 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 2 thắng 3 hòa 5 thua

H H T B B H T B B B
09-19 VĐQG Scotland Khách Dundee FC 1 - 2
09-15 VĐQG Scotland Nhà Aberdeen 0 - 4
09-05 VĐQG Scotland Khách Rangers FC 0 - 1
09-02 VĐQG Scotland Nhà Dundee United 3 - 0
08-30 VĐQG Scotland Khách St. Mirren 3 - 3
08-27 UEFA Europa Conference League Khách SC Freiburg 1 - 4
08-20 UEFA Europa Conference League Nhà SC Freiburg 1 - 3
08-13 UEFA Europa Conference League Nhà HJK Helsinki 2 - 0
08-09 VĐQG Scotland Nhà Falkirk 0 - 0
08-06 UEFA Europa Conference League Khách HJK Helsinki 1 - 1

Thành tích mùa giải VĐQG Scotland

9Xếp hạng
8Điểm
2Thắng
2Hòa
3Thua
9Bàn thắng
11Bàn thua
-2Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

10.9xG bàn kỳ vọng
12.1xG bàn thua kỳ vọng
1.30Bàn/trận
61.0%Kiểm soát bóng
4.7Sút trúng đích/trận
2Trận sạch lưới
14.6Tắc bóng/trận
6.1Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 4 trận đã chốt

25%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 1/4 trận
0%
Tỷ số chính xác
Trúng 0 trận
50%
Tổng bàn thắng
Trúng 2 trận
25%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 1 trận

Danh sách đội hình 10 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB49
DII TB44.2
GIM TB52.4
Form TB6.7
Tổng TB49.4
T. Sparrow
DF OTI 77.4 DII 61.5 GIM 58.2
66.5 Mệt mỏi: Trung bình
A. Lowry
MF OTI 84.1 DII 26.5 GIM 63.3
64.2 Mệt mỏi: Trung bình
I. Said ƯT
FW OTI 28.2 DII 80.7 GIM 54.6
49.3 Mệt mỏi: Thấp
L. Fadinger
MF OTI 40.7 DII 54.0 GIM 52.8
48.2 Mệt mỏi: Trung bình
Tawanda Jethro Maswanhise
FW OTI 57.1 DII 46.0 GIM 40.4
48.2 Mệt mỏi: Trung bình
M. Moormann
DF OTI 41.1 DII 26.1 GIM 61.7
46.3 Mệt mỏi: Trung bình
J. Hodge ƯT
MF OTI 34.4 DII 53.5 GIM 52.9
45.6 Mệt mỏi: Trung bình
M. Emmanuel
MF OTI 50.0 DII 30.9 GIM 43.8
43.7 Mệt mỏi: Trung bình
R. Charles-Cook ƯT
FW OTI 43.2 DII 31.7 GIM 47.7
42.7 Mệt mỏi: Thấp
J. Girdwood-Reich ƯT
DF OTI 33.9 DII 31.3 GIM 48.5
39.2 Mệt mỏi: Trung bình

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của Motherwell tại VĐQG Scotland mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Motherwell xếp thứ 4 trên bảng xếp hạng VĐQG Scotland với 61 điểm. Đội có thành tích 16 thắng 13 hòa 9 thua, ghi 59 bàn và thủng lưới 36 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của Motherwell tại VĐQG Scotland ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Motherwell đang có 61 điểm và đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 59 bàn thắng cùng 36 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Khả năng công thủ nổi bật của Motherwell thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Motherwell đã ghi 59 bàn và thủng lưới 36 bàn, tích lũy 61 điểm và đứng thứ 4.

Motherwell (Motherwell) đang xếp thứ 9 tại VĐQG Scotland với 7 trận đã đấu: 2 thắng, 2 hòa, 3 thua, ghi 9 bàn và thủng lưới 11 bàn, giành 8 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 10.9, trung bình 1.30 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 61.0%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 2 thắng, 3 hòa và 5 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 25.0% trong 4 trận gần nhất của đội này.