Chốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Chuyên Gia Dự Đoán Bóng Đá Hàng Đầu Việt Nam

Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Farul Constanta · Thống kê toàn cảnh

VĐQG Romania Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

11 Xếp hạng giải
3 Điểm

Phong độ gần đây 10 trận: 2 thắng 4 hòa 4 thua

H H B H B B T B T H
08-03 VĐQG Romania Khách FCSB 2 - 2
07-25 VĐQG Romania Nhà Đội 20034 2 - 0
07-19 VĐQG Romania Khách Universitatea Cluj 1 - 2
07-11 Giải đấu 667 Khách Dinamo Bucuresti 3 - 1
07-11 Giải đấu 667 Khách Đội 2578 0 - 3
07-08 Giải đấu 667 Nhà Cherno More Varna 0 - 1
05-23 VĐQG Romania Khách Đội 2586 3 - 3
05-09 VĐQG Romania Khách Otelul Galati 2 - 3
05-02 VĐQG Romania Nhà FC Botosani 1 - 1
04-26 VĐQG Romania Khách UTA Arad 0 - 0

Thành tích mùa giải VĐQG Romania

11Xếp hạng
3Điểm
1Thắng
0Hòa
1Thua
3Bàn thắng
2Bàn thua
1Hiệu số

Hiệu suất dự đoán AI 5 trận đã chốt

40%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 2/5 trận
0%
Tỷ số chính xác
Trúng 0 trận
0%
Tổng bàn thắng
Trúng 0 trận
20%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 1 trận

Danh sách đội hình 13 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB48
DII TB58.5
GIM TB53.1
Form TB6.7
Tổng TB52.1
I. Vînă ƯT
MF OTI 64.6 DII 51.3 GIM 77.9
67.3 Mệt mỏi: Trung bình
C. Ganea ƯT
DF OTI 53.3 DII 64.7 GIM 73.2
63.5 Mệt mỏi: Trung bình
R. Tănasă ƯT
FW OTI 53.8 DII 79.9 GIM 64.4
63.3 Mệt mỏi: Trung bình
I. Cojocaru ƯT
FW OTI 82.5 DII 63.0 GIM 43.3
62.9 Mệt mỏi: Trung bình
E. Rădăslăvescu ƯT
MF OTI 77.1 DII 33.3 GIM 56.3
60.0 Mệt mỏi: Trung bình
I. Larie ƯT
DF OTI 33.7 DII 46.0 GIM 79.0
54.3 Mệt mỏi: Trung bình
Ricardo Miguel Torrão Ramalho ƯT
MF OTI 37.0 DII 80.5 GIM 50.7
51.2 Mệt mỏi: Trung bình
J. Vojtuš ƯT
FW OTI 51.4 DII 76.4 GIM 27.2
46.7 Mệt mỏi: Trung bình
C. Sima ƯT
FW OTI 56.3 DII 43.8 GIM 32.8
44.4 Mệt mỏi: Trung bình
B. Țîru ƯT
DF OTI 29.2 DII 48.1 GIM 55.7
43.6 Mệt mỏi: Trung bình
Steve Furtado ƯT
DF OTI 34.7 DII 65.6 GIM 39.1
42.7 Mệt mỏi: Trung bình
L. Pellegrini ƯT
DF OTI 24.3 DII 70.7 GIM 41.1
40.3 Mệt mỏi: Trung bình
Gustavo Marins ƯT
DF OTI 26.4 DII 37.2 GIM 49.1
37.6 Mệt mỏi: Trung bình

Farul Constanta (Farul Constanta) đang xếp thứ 11 tại VĐQG Romania với 2 trận đã đấu: 1 thắng, 0 hòa, 1 thua, ghi 3 bàn và thủng lưới 2 bàn, giành 3 điểm. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 2 thắng, 4 hòa và 4 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 40.0% trong 5 trận gần nhất của đội này.