Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Daejeon Hana Citizen · Thống kê toàn cảnh

K League 1 Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

6 Xếp hạng giải
40 Điểm
6.98 Điểm tổng hợp

Phong độ gần đây 10 trận: 6 thắng 2 hòa 2 thua

B T T T B T T H T H
09-20 K League 1 Khách Incheon United 1 - 1
09-15 AFC Champions League Nhà Kyoto Sanga 1 - 0
09-12 K League 1 Nhà Pohang Steelers 2 - 2
09-09 K League 1 Nhà FC Anyang 3 - 2
09-05 K League 1 Khách Bucheon FC 1995 5 - 0
08-30 K League 1 Khách Jeju United 1 - 3
08-26 K League 1 Nhà Ulsan HD FC 2 - 1
08-23 K League 1 Nhà Gangwon FC 3 - 0
08-19 Cúp quốc gia Hàn Quốc Khách Chungnam Asan FC 3 - 2
08-15 K League 1 Khách FC Seoul 2 - 4

Thành tích mùa giải K League 1

6Xếp hạng
40Điểm
10Thắng
10Hòa
10Thua
46Bàn thắng
37Bàn thua
9Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

-xG bàn kỳ vọng
-xG bàn thua kỳ vọng
1.00Bàn/trận
55.5%Kiểm soát bóng
2.0Sút trúng đích/trận
1Trận sạch lưới
11.0Tắc bóng/trận
11.0Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 23 trận đã chốt

56.5%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 13/23 trận
26.1%
Tỷ số chính xác
Trúng 6 trận
47.8%
Tổng bàn thắng
Trúng 11 trận
34.8%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 8 trận

Danh sách đội hình 19 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB50.5
DII TB52.9
GIM TB47.4
Form TB6.6
Tổng TB49.7
Lee Myung-Jae
DF OTI 93.3 DII 24.6 GIM 84.1
75.9 Mệt mỏi: Cao
Kim Moon-Hwan
DF OTI 67.0 DII 56.1 GIM 70.3
66.2 Mệt mỏi: Thấp
Jo Seong-Kwon
DF OTI 47.5 DII 56.5 GIM 67.5
57.3 Mệt mỏi: Thấp
M. Ishida
FW OTI 66.9 DII 50.0 GIM 46.1
55.2 Mệt mỏi: Trung bình
Kim Bong-Soo
MF OTI 46.8 DII 63.2 GIM 54.6
53.2 Mệt mỏi: Thấp
Victor Bobsin
MF OTI 44.8 DII 68.6 GIM 52.9
52.8 Mệt mỏi: Trung bình
Lee Hyun-Sik
MF OTI 41.0 DII 77.8 GIM 47.7
51.0 Mệt mỏi: Thấp
Diogo de Oliveira
FW OTI 54.3 DII 86.7 GIM 29.3
50.8 Mệt mỏi: Thấp
Jeong Jae-Hee
MF OTI 55.6 DII 25.9 GIM 57.0
50.2 Mệt mỏi: Trung bình
Kang Yun-Sung
DF OTI 47.5 DII 56.9 GIM 48.4
49.7 Mệt mỏi: Cao
Seo Jin-Su
MF OTI 57.0 DII 41.0 GIM 42.0
47.8 Mệt mỏi: Trung bình
João Victor ƯT
MF OTI 51.5 DII 35.9 GIM 45.7
46.0 Mệt mỏi: Thấp
Ha Chang-Rae
DF OTI 49.7 DII 40.7 GIM 43.5
45.4 Mệt mỏi: Trung bình
G. Ludwigson
MF OTI 39.5 DII 44.2 GIM 48.9
44.2 Mệt mỏi: Trung bình
Um Won-Sang ƯT
MF OTI 46.4 DII 40.0 GIM 42.6
43.6 Mệt mỏi: Thấp
Lee Soon-Min
MF OTI 36.2 DII 74.1 GIM 35.5
43.5 Mệt mỏi: Trung bình
Park Kyu-Hyun ƯT
DF OTI 52.5 DII 79.2 GIM 14.7
42.7 Mệt mỏi: Thấp
A. Krivotsyuk
DF OTI 33.6 DII 49.7 GIM 42.3
40.3 Mệt mỏi: Cao
Joo Min-Kyu
FW OTI 27.9 DII 33.7 GIM 26.9
28.6 Mệt mỏi: Trung bình

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của Daejeon Hana Citizen tại K League 1 mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Daejeon Hana Citizen xếp thứ 9 trên bảng xếp hạng K League 1 với 32 điểm. Đội có thành tích 8 thắng 8 hòa 9 thua, ghi 34 bàn và thủng lưới 29 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của Daejeon Hana Citizen tại K League 1 ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Daejeon Hana Citizen đang có 32 điểm và đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 34 bàn thắng cùng 29 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Số liệu công thủ của Daejeon Hana Citizen tại K League 1 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, điểm trung bình của Daejeon Hana Citizen đạt 6.82, tỷ lệ kiểm soát bóng 53.4%. Đội có 34 bàn thắng, 29 bàn thua và trung bình 1.4 bàn mỗi trận.

Daejeon Hana Citizen (Daejeon Citizen) đang xếp thứ 6 tại K League 1 với 30 trận đã đấu: 10 thắng, 10 hòa, 10 thua, ghi 46 bàn và thủng lưới 37 bàn, giành 40 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: trung bình 1.00 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 55.5%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 6 thắng, 2 hòa và 2 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 56.5% trong 23 trận gần nhất của đội này.