Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Pohang Steelers · Thống kê toàn cảnh

K League 1 Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

7 Xếp hạng giải
40 Điểm
6.23 Điểm tổng hợp

Phong độ gần đây 10 trận: 4 thắng 3 hòa 3 thua

T T B T H B H H B T
09-20 K League 1 Nhà FC Seoul 2 - 1
09-15 AFC Champions League Khách Bắc Kinh Guoan 1 - 3
09-12 K League 1 Khách Daejeon Hana Citizen 2 - 2
09-09 K League 1 Nhà Gimcheon Sangmu 0 - 0
09-05 K League 1 Khách Jeonbuk Hyundai Motors 0 - 2
08-30 K League 1 Khách Gangwon FC 0 - 0
08-25 K League 1 Khách Jeju United 2 - 1
08-22 K League 1 Khách Bucheon FC 1995 0 - 3
08-19 Cúp quốc gia Hàn Quốc Nhà Jinju Citizen 3 - 1
08-15 K League 1 Khách Gwangju FC 2 - 1

Thành tích mùa giải K League 1

7Xếp hạng
40Điểm
11Thắng
7Hòa
12Thua
28Bàn thắng
34Bàn thua
-6Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

-xG bàn kỳ vọng
-xG bàn thua kỳ vọng
1.00Bàn/trận
50.6%Kiểm soát bóng
3.0Sút trúng đích/trận
-Trận sạch lưới
9.0Tắc bóng/trận
7.0Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 26 trận đã chốt

65.4%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 17/26 trận
26.9%
Tỷ số chính xác
Trúng 7 trận
53.8%
Tổng bàn thắng
Trúng 14 trận
38.5%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 10 trận

Danh sách đội hình 17 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB47.2
DII TB42.8
GIM TB39.5
Form TB6.6
Tổng TB43.2
Wanderson
DF OTI 74.4 DII 55.8 GIM 68.5
68.3 Mệt mỏi: Cao
J. Tranziska
FW OTI 69.4 DII 40.3 GIM 56.7
58.5 Mệt mỏi: Thấp
Eo Jeong-Won
DF OTI 70.4 DII 35.2 GIM 54.8
57.1 Mệt mỏi: Trung bình
Juninho Rocha
MF OTI 58.4 DII 55.3 GIM 49.2
54.1 Mệt mỏi: Trung bình
Park Chan-Yong
DF OTI 45.8 DII 26.1 GIM 56.2
46.0 Mệt mỏi: Trung bình
Jeon Min-Gwang
DF OTI 35.5 DII 54.5 GIM 49.8
45.0 Mệt mỏi: Trung bình
Kim Dong-Jin
MF OTI 39.9 DII 56.0 GIM 42.4
44.1 Mệt mỏi: Cao
H. Kim
MF OTI 46.0 DII 52.1 GIM 37.9
44.0 Mệt mỏi: Thấp
Ki Sung-Yueng
MF OTI 51.3 DII 24.1 GIM 42.3
42.3 Mệt mỏi: Trung bình
Kim Seung-Ho
MF OTI 51.8 DII 37.9 GIM 31.1
40.7 Mệt mỏi: Trung bình
K. Nishiya
MF OTI 43.3 DII 26.4 GIM 42.1
39.4 Mệt mỏi: Trung bình
Kang Min-Jun ƯT
DF OTI 36.4 DII 54.5 GIM 34.3
39.2 Mệt mỏi: Thấp
Jorge Luiz
FW OTI 37.1 DII 78.2 GIM 20.0
38.5 Mệt mỏi: Trung bình
Hwang Seo-Woong
MF OTI 42.6 DII 34.0 GIM 35.7
38.1 Mệt mỏi: Trung bình
Shin Kwang-Hoon
DF OTI 39.7 DII 17.0 GIM 32.9
32.4 Mệt mỏi: Thấp
Cho Sang-Hyeok ƯT
FW OTI 41.7 DII 41.8 GIM 5.9
27.4 Mệt mỏi: Thấp
Won Ki-Jong ƯT
FW OTI 19.7 DII 37.9 GIM 11.1
19.9 Mệt mỏi: Trung bình

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của Pohang Steelers tại K League 1 mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Pohang Steelers xếp thứ 6 trên bảng xếp hạng K League 1 với 34 điểm. Đội có thành tích 10 thắng 4 hòa 11 thua, ghi 24 bàn và thủng lưới 29 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của Pohang Steelers tại K League 1 ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Pohang Steelers đang có 34 điểm và đứng thứ 6 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 24 bàn thắng cùng 29 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Số liệu công thủ của Pohang Steelers tại K League 1 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, điểm trung bình của Pohang Steelers đạt 6.67, tỷ lệ kiểm soát bóng 51.7%. Đội có 24 bàn thắng, 29 bàn thua và trung bình 1.0 bàn mỗi trận.

Pohang Steelers (Pohang Steelers) đang xếp thứ 7 tại K League 1 với 30 trận đã đấu: 11 thắng, 7 hòa, 12 thua, ghi 28 bàn và thủng lưới 34 bàn, giành 40 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: trung bình 1.00 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 50.6%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 4 thắng, 3 hòa và 3 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 65.4% trong 26 trận gần nhất của đội này.