Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Tromsø · Thống kê toàn cảnh

VĐQG Na Uy Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

3 Xếp hạng giải
35 Điểm
7.06 Điểm FotMob
33.5 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 4 thắng 2 hòa 4 thua

B T T T B H T B H B
09-06 VĐQG Na Uy Khách Kristiansund BK 0 - 2
08-30 VĐQG Na Uy Nhà Sarpsborg 08 0 - 0
08-27 UEFA Europa Conference League Khách Brighton 0 - 4
08-22 Giải đấu 105 Khách Đội 22867 5 - 0
08-20 UEFA Europa Conference League Nhà Brighton 0 - 0
08-16 VĐQG Na Uy Khách Molde FK 2 - 3
08-13 UEFA Europa Conference League Nhà CFR Cluj 2 - 1
08-06 UEFA Europa Conference League Khách CFR Cluj 5 - 0
08-02 VĐQG Na Uy Khách Aalesund 6 - 2
07-30 UEFA Europa League Khách Hradec Králové 1 - 3

Thành tích mùa giải VĐQG Na Uy

3Xếp hạng
35Điểm
10Thắng
5Hòa
4Thua
34Bàn thắng
22Bàn thua
12Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

33.5xG bàn kỳ vọng
26.1xG bàn thua kỳ vọng
1.80Bàn/trận
49.9%Kiểm soát bóng
5.3Sút trúng đích/trận
9Trận sạch lưới
16.3Tắc bóng/trận
8.2Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 12 trận đã chốt

66.7%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 8/12 trận
0%
Tỷ số chính xác
Trúng 0 trận
16.7%
Tổng bàn thắng
Trúng 2 trận
66.7%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 8 trận

Danh sách đội hình 15 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB54.6
DII TB48.2
GIM TB55.3
Form TB6.9
Tổng TB53.6
A. Warneryd
DF OTI 72.6 DII 38.8 GIM 74.9
66.7 Mệt mỏi: Thấp
A. Kinteh
DF OTI 46.0 DII 86.7 GIM 65.1
61.8 Mệt mỏi: Trung bình
T. Nyhammer
MF OTI 77.7 DII 26.5 GIM 59.7
60.3 Mệt mỏi: Thấp
J. Hjertø-Dahl
MF OTI 60.3 DII 38.7 GIM 70.3
59.9 Mệt mỏi: Trung bình
D. Edvardsson
MF OTI 48.8 DII 63.1 GIM 65.6
58.4 Mệt mỏi: Thấp
R. Jenssen
MF OTI 66.2 DII 22.2 GIM 67.5
57.9 Mệt mỏi: Thấp
L. Cornic
DF OTI 73.2 DII 33.9 GIM 50.4
56.2 Mệt mỏi: Thấp
H. Larsen
FW OTI 60.5 DII 36.1 GIM 58.2
54.7 Mệt mỏi: Thấp
V. Skjærvik
DF OTI 46.9 DII 38.0 GIM 69.1
54.0 Mệt mỏi: Thấp
D. Braut
FW OTI 51.9 DII 77.7 GIM 42.7
53.4 Mệt mỏi: Thấp
T. Guddal
DF OTI 34.2 DII 61.7 GIM 67.7
53.1 Mệt mỏi: Trung bình
I. Vådebu
DF OTI 41.2 DII 53.4 GIM 56.6
49.8 Mệt mỏi: Thấp
S. Innvær
MF OTI 44.7 DII 36.0 GIM 42.8
42.2 Mệt mỏi: Thấp
M. Tønnessen ƯT
DF OTI 61.3 DII 57.3 GIM 11.6
40.6 Mệt mỏi: Thấp
L. Olden Larsen
FW OTI 33.7 DII 52.5 GIM 26.8
34.7 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của Tromsø tại VĐQG Na Uy mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Tromsø xếp thứ 3 trên bảng xếp hạng VĐQG Na Uy với 34 điểm. Đội có thành tích 10 thắng 4 hòa 3 thua, ghi 34 bàn và thủng lưới 20 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của Tromsø tại VĐQG Na Uy ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Tromsø đang có 34 điểm và đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 34 bàn thắng cùng 20 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Số liệu công thủ của Tromsø tại VĐQG Na Uy thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, điểm trung bình của Tromsø đạt 7.11, tỷ lệ kiểm soát bóng 49.4%. Đội có 34 bàn thắng, 20 bàn thua và trung bình 2.0 bàn mỗi trận.

Tromsø (Tromso) đang xếp thứ 3 tại VĐQG Na Uy với 19 trận đã đấu: 10 thắng, 5 hòa, 4 thua, ghi 34 bàn và thủng lưới 22 bàn, giành 35 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 33.5, trung bình 1.80 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 49.9%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 4 thắng, 2 hòa và 4 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 66.7% trong 12 trận gần nhất của đội này.