Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Sandefjord · Thống kê toàn cảnh

VĐQG Na Uy Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

13 Xếp hạng giải
18 Điểm
6.79 Điểm FotMob
21.7 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 3 thắng 2 hòa 5 thua

T T H B H B B B B T
08-16 VĐQG Na Uy Khách Sarpsborg 08 2 - 1
08-07 VĐQG Na Uy Nhà KFUM Oslo 0 - 1
08-01 VĐQG Na Uy Khách Fredrikstad 0 - 1
07-26 VĐQG Na Uy Nhà Bodo/Glimt 0 - 3
07-18 VĐQG Na Uy Khách Viking 1 - 2
07-12 VĐQG Na Uy Nhà HamKam 2 - 2
05-30 VĐQG Na Uy Khách Molde FK 1 - 2
05-25 VĐQG Na Uy Nhà Fredrikstad 1 - 1
05-10 VĐQG Na Uy Nhà Kristiansund BK 2 - 0
05-03 VĐQG Na Uy Nhà Aalesund 1 - 0

Thành tích mùa giải VĐQG Na Uy

13Xếp hạng
18Điểm
5Thắng
3Hòa
9Thua
15Bàn thắng
23Bàn thua
-8Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

21.7xG bàn kỳ vọng
32.6xG bàn thua kỳ vọng
0.90Bàn/trận
50.7%Kiểm soát bóng
4.4Sút trúng đích/trận
4Trận sạch lưới
15.4Tắc bóng/trận
7.8Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 12 trận đã chốt

33.3%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 4/12 trận
25%
Tỷ số chính xác
Trúng 3 trận
50%
Tổng bàn thắng
Trúng 6 trận
41.7%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 5 trận

Danh sách đội hình 15 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB46.1
DII TB51.3
GIM TB44.4
Form TB6.9
Tổng TB46.5
Z. Smajlović
DF OTI 54.8 DII 65.3 GIM 76.1
65.4 Mệt mỏi: Trung bình
R. Holten ƯT
DF OTI 43.9 DII 50.0 GIM 72.4
56.5 Mệt mỏi: Thấp
E. Patoulidis
MF OTI 67.1 DII 43.1 GIM 46.9
54.2 Mệt mỏi: Thấp
S. Mørk
DF OTI 47.5 DII 40.3 GIM 63.9
52.6 Mệt mỏi: Thấp
V. Egeli
DF OTI 63.9 DII 43.2 GIM 45.7
52.5 Mệt mỏi: Thấp
J. Dunsby
MF OTI 53.7 DII 52.1 GIM 33.6
45.4 Mệt mỏi: Thấp
Bendik Berntsen
FW OTI 34.8 DII 77.8 GIM 36.2
43.9 Mệt mỏi: Thấp
E. Pettersen
MF OTI 43.6 DII 44.4 GIM 42.9
43.5 Mệt mỏi: Thấp
X. Lambrix
DF OTI 34.9 DII 40.2 GIM 52.1
42.8 Mệt mỏi: Thấp
S. Mathisen ƯT
FW OTI 54.5 DII 45.8 GIM 29.4
42.7 Mệt mỏi: Thấp
N. Möller
FW OTI 38.5 DII 47.3 GIM 42.3
41.8 Mệt mỏi: Thấp
F. Pedersen
DF OTI 45.0 DII 42.4 GIM 35.0
40.5 Mệt mỏi: Thấp
M. Melchior
MF OTI 29.0 DII 72.4 GIM 35.3
40.2 Mệt mỏi: Thấp
J. Vester
MF OTI 46.4 DII 48.1 GIM 24.3
37.9 Mệt mỏi: Thấp
S. Kristiansen ƯT
DF OTI 34.1 DII 58.1 GIM 30.1
37.3 Mệt mỏi: Trung bình

Câu hỏi thường gặp

Sandefjord xep thu may tai VĐQG Na Uy mua 2026
Tính đến tháng 8/2026, Sandefjord dang xep thu 12 tai VĐQG Na Uy voi 15 diem, thanh tich 4 thang 3 hoa 8 bai, ghi 13 ban va thung luoi 21 ban. Su can bang cong thu la nen tang quan trong.
Phong do gan day cua Sandefjord ra sao
Tính đến tháng 8/2026, Sandefjord thang 2 hoa 3 thua 5 trong 10 tran gan nhat, trung binh 0.9 ban moi tran. Thanh tich on dinh giup doi giu vi tri tren bang xep hang.
Hoa luc tan cong cua Sandefjord mua 2026 the nao
Tính đến tháng 8/2026, Sandefjord co du lieu tan cong can bang, trung binh 0.9 ban moi tran, xG 18.2, chan sut chinh la cau thu co diem cao nhat (diem tong hop 64.8). He thong tan cong xoay quanh cac tru tru nay.
Ai la cau thu diem cao nhat tai Sandefjord
Tính đến tháng 8/2026, Theo bang xep hang, cau thu co diem tong hop cao nhat tai Sandefjord dat 64.8 diem, nhung cau thu hang dau quyet dinh cuc dien tran dau.
Ty le du doan tran dau cua Sandefjord la bao nhieu
Tính đến tháng 8/2026, Theo du lieu cua chung toi, AI du doan 9 tran gan nhat cua Sandefjord dung huong voi ty le 44.4%, chi mang tinh tham khao, khong phai ket luan chac chan.
Trien vong cua Sandefjord mua 2026 the nao
Tính đến tháng 8/2026, Sandefjord duy tri suc canh tranh tai VĐQG Na Uy, xep thu 12 voi 15 diem, dang theo doi. The tran trong giai doan con lai se quyet dinh thu hang cuoi cung.

Sandefjord (Sandefjord) đang xếp thứ 13 tại VĐQG Na Uy với 17 trận đã đấu: 5 thắng, 3 hòa, 9 thua, ghi 15 bàn và thủng lưới 23 bàn, giành 18 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 21.7, trung bình 0.90 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 50.7%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 3 thắng, 2 hòa và 5 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 33.3% trong 12 trận gần nhất của đội này.