Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Slask Wroclaw · Thống kê toàn cảnh

VĐQG Ba Lan Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

12 Xếp hạng giải
5 Điểm
6.81 Điểm FotMob
7.0 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 3 thắng 2 hòa 5 thua

B B T B T B T H B H
08-22 VĐQG Ba Lan Nhà Widzew Łódź 3 - 3
08-15 VĐQG Ba Lan Khách Zaglebie Lubin 1 - 2
08-09 VĐQG Ba Lan Nhà Cracovia 0 - 0
08-02 VĐQG Ba Lan Nhà Raków Częstochowa 2 - 1
07-25 VĐQG Ba Lan Khách Gornik Zabrze 1 - 2
08-15 UEFA Europa Conference League Nhà FC St. Gallen 3 - 2
08-07 UEFA Europa Conference League Khách FC St. Gallen 0 - 2
08-01 UEFA Europa Conference League Nhà Riga 3 - 1
07-24 UEFA Europa Conference League Khách Riga 0 - 1
08-12 UEFA Europa Conference League Khách Hapoel Beer Sheva 0 - 4

Thành tích mùa giải VĐQG Ba Lan

12Xếp hạng
5Điểm
1Thắng
2Hòa
2Thua
7Bàn thắng
8Bàn thua
-1Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

7.0xG bàn kỳ vọng
8.0xG bàn thua kỳ vọng
1.40Bàn/trận
49.4%Kiểm soát bóng
3.2Sút trúng đích/trận
1Trận sạch lưới
13.8Tắc bóng/trận
7.0Cắt bóng/trận

Danh sách đội hình 7 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB47.8
DII TB46.7
GIM TB52.2
Form TB2
Tổng TB49.4
P. Samiec-Talar
MF OTI 92.8 DII 20.9 GIM 94.1
79.0 Mệt mỏi: Thấp
P. Banaszak ƯT
FW OTI 52.7 DII 40.6 GIM 58.3
52.5 Mệt mỏi: Thấp
L. Marjanac ƯT
FW OTI 42.4 DII 64.3 GIM 48.0
49.0 Mệt mỏi: Thấp
E. Matsenko ƯT
DF OTI 47.1 DII 54.5 GIM 46.9
48.5 Mệt mỏi: Thấp
J. Yriarte ƯT
MF OTI 29.5 DII 71.5 GIM 42.1
42.9 Mệt mỏi: Thấp
Marc Llinares
DF OTI 38.0 DII 42.9 GIM 37.9
39.0 Mệt mỏi: Thấp
G. Tomasiewicz ƯT
MF OTI 32.0 DII 32.2 GIM 38.3
34.6 Mệt mỏi: Thấp

Slask Wroclaw (Slask Wroclaw) đang xếp thứ 12 tại VĐQG Ba Lan với 5 trận đã đấu: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua, ghi 7 bàn và thủng lưới 8 bàn, giành 5 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 7.0, trung bình 1.40 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 49.4%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 3 thắng, 2 hòa và 5 thua.