Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Sirius · Thống kê toàn cảnh

Allsvenskan Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

1 Xếp hạng giải
51 Điểm
7.14 Điểm tổng hợp
41.8 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 6 thắng 1 hòa 3 thua

T T H B B T B T T T
09-19 Allsvenskan Khách Orgryte IS 2 - 1
09-14 Allsvenskan Nhà Degerfors IF 2 - 0
09-05 Allsvenskan Khách Vasteras SK FK 1 - 0
08-31 Allsvenskan Nhà Malmo FF 0 - 1
08-26 Giải đấu 115 Khách Đội 12586 2 - 0
08-21 Allsvenskan Nhà BK Hacken 0 - 3
08-15 Allsvenskan Khách Mjallby AIF 3 - 4
08-10 Allsvenskan Nhà IF Brommapojkarna 2 - 2
08-03 Allsvenskan Khách Halmstad 2 - 0
07-26 Allsvenskan Nhà IFK Goteborg 4 - 1

Thành tích mùa giải Allsvenskan

1Xếp hạng
51Điểm
16Thắng
3Hòa
3Thua
52Bàn thắng
28Bàn thua
24Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

41.8xG bàn kỳ vọng
25.1xG bàn thua kỳ vọng
2.40Bàn/trận
47.5%Kiểm soát bóng
5.6Sút trúng đích/trận
7Trận sạch lưới
18.4Tắc bóng/trận
10.1Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 23 trận đã chốt

52.2%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 12/23 trận
26.1%
Tỷ số chính xác
Trúng 6 trận
52.2%
Tổng bàn thắng
Trúng 12 trận
52.2%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 12 trận

Danh sách đội hình 16 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB41.8
DII TB51.5
GIM TB43.1
Form TB7
Tổng TB44.3
O. Krusnell
DF OTI 76.2 DII 60.5 GIM 65.7
68.9 Mệt mỏi: Trung bình
I. Bjerkebo
MF OTI 80.2 DII 16.8 GIM 81.5
68.0 Mệt mỏi: Trung bình
M. Lindberg
MF OTI 48.7 DII 71.0 GIM 70.2
61.7 Mệt mỏi: Trung bình
V. Svensson
MF OTI 51.0 DII 57.2 GIM 51.9
52.6 Mệt mỏi: Trung bình
Mohamed Soumah
DF OTI 36.4 DII 49.6 GIM 69.4
52.2 Mệt mỏi: Trung bình
H. Castegren
DF OTI 40.7 DII 39.9 GIM 65.3
50.4 Mệt mỏi: Trung bình
N. Jönsson
MF OTI 66.3 DII 25.4 GIM 44.7
49.5 Mệt mỏi: Thấp
T. Anker
DF OTI 37.9 DII 31.7 GIM 66.9
48.3 Mệt mỏi: Trung bình
O. Liimatta ƯT
MF OTI 45.1 DII 66.0 GIM 38.1
46.5 Mệt mỏi: Thấp
M. Heier
MF OTI 39.3 DII 40.4 GIM 55.6
46.0 Mệt mỏi: Trung bình
V. Ekström
DF OTI 36.5 DII 81.3 GIM 13.1
36.1 Mệt mỏi: Thấp
S. Sandberg ƯT
DF OTI 32.5 DII 38.3 GIM 26.2
31.2 Mệt mỏi: Thấp
J. Persson
FW OTI 26.0 DII 75.9 GIM 7.1
28.4 Mệt mỏi: Thấp
C. Nildén
MF OTI 30.6 DII 23.7 GIM 22.8
26.1 Mệt mỏi: Thấp
J. Uneken ƯT
FW OTI 11.5 DII 89.0 GIM 8.9
25.9 Mệt mỏi: Trung bình
O. Adindu
FW OTI 10.6 DII 58.1 GIM 2.9
17.0 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của Sirius tại 113 mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Sirius xếp thứ 1 trên bảng xếp hạng 113 với 42 điểm. Đội có thành tích 13 thắng 3 hòa 2 thua, ghi 47 bàn và thủng lưới 26 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của Sirius tại 113 ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Sirius đang có 42 điểm và đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 47 bàn thắng cùng 26 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Số liệu công thủ của Sirius tại 113 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, điểm trung bình của Sirius đạt 7.15, tỷ lệ kiểm soát bóng 47.8%. Đội có 47 bàn thắng, 26 bàn thua và trung bình 2.6 bàn mỗi trận.

Sirius (Sirius) đang xếp thứ 1 tại Allsvenskan với 22 trận đã đấu: 16 thắng, 3 hòa, 3 thua, ghi 52 bàn và thủng lưới 28 bàn, giành 51 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 41.8, trung bình 2.40 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 47.5%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 6 thắng, 1 hòa và 3 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 52.2% trong 23 trận gần nhất của đội này.