Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

IF Brommapojkarna · Thống kê toàn cảnh

Allsvenskan Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

11 Xếp hạng giải
27 Điểm
6.79 Điểm tổng hợp
28.1 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 3 thắng 2 hòa 5 thua

H B H T T B B T B B
09-19 Allsvenskan Nhà IFK Goteborg 0 - 1
09-13 Allsvenskan Khách Hammarby FF 1 - 3
09-06 Allsvenskan Nhà IF Elfsborg 2 - 1
08-31 Allsvenskan Khách Gais 0 - 4
08-27 Giải đấu 115 Khách Đội 22932 1 - 2
08-23 Allsvenskan Nhà Degerfors IF 2 - 0
08-16 Allsvenskan Nhà Orgryte IS 3 - 1
08-10 Allsvenskan Khách Sirius 2 - 2
08-02 Allsvenskan Nhà Malmo FF 1 - 2
07-26 Allsvenskan Nhà Hammarby FF 1 - 1

Thành tích mùa giải Allsvenskan

11Xếp hạng
27Điểm
7Thắng
6Hòa
9Thua
30Bàn thắng
36Bàn thua
-6Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

28.1xG bàn kỳ vọng
30.6xG bàn thua kỳ vọng
1.40Bàn/trận
46.8%Kiểm soát bóng
3.5Sút trúng đích/trận
2Trận sạch lưới
15.2Tắc bóng/trận
9.0Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 18 trận đã chốt

50%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 9/18 trận
55.6%
Tỷ số chính xác
Trúng 10 trận
83.3%
Tổng bàn thắng
Trúng 15 trận
55.6%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 10 trận

Danh sách đội hình 17 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB38
DII TB43.8
GIM TB33.8
Form TB6.7
Tổng TB37.5
M. Hansen
MF OTI 71.7 DII 30.2 GIM 74.6
64.5 Mệt mỏi: Trung bình
A. Kurochkin ƯT
MF OTI 71.2 DII 68.1 GIM 50.2
62.2 Mệt mỏi: Trung bình
O. Zandén
DF OTI 60.1 DII 57.8 GIM 66.0
62.0 Mệt mỏi: Trung bình
S. Strand
DF OTI 48.0 DII 61.9 GIM 50.0
51.6 Mệt mỏi: Trung bình
K. Ackermann
MF OTI 30.7 DII 93.3 GIM 35.4
45.1 Mệt mỏi: Thấp
K. Barslund
MF OTI 33.3 DII 50.4 GIM 47.6
42.4 Mệt mỏi: Trung bình
A. Troelsen
DF OTI 36.1 DII 9.6 GIM 61.9
41.1 Mệt mỏi: Trung bình
W. Odefalk
MF OTI 55.6 DII 26.2 GIM 30.3
39.6 Mệt mỏi: Trung bình
O. Cotton
DF OTI 37.1 DII 22.1 GIM 45.4
37.4 Mệt mỏi: Thấp
O. Okeke
MF OTI 42.7 DII 30.6 GIM 30.7
35.5 Mệt mỏi: Thấp
R. Örqvist
MF OTI 29.7 DII 55.2 GIM 27.1
33.8 Mệt mỏi: Trung bình
O. Berg
FW OTI 33.8 DII 46.7 GIM 24.0
32.5 Mệt mỏi: Thấp
W. Derbali ƯT
MF OTI 23.3 DII 59.3 GIM 6.5
23.8 Mệt mỏi: Thấp
L. Björklund
FW OTI 13.1 DII 80.6 GIM 3.9
22.9 Mệt mỏi: Thấp
J. Simpson
DF OTI 32.9 DII 12.4 GIM 14.0
21.2 Mệt mỏi: Thấp
David Isso
FW OTI 15.7 DII 24.9 GIM 3.2
12.6 Mệt mỏi: Thấp
Kamilcan Sever
FW OTI 11.0 DII 15.8 GIM 4.2
9.2 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của IF Brommapojkarna tại 113 mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, IF Brommapojkarna xếp thứ 9 trên bảng xếp hạng 113 với 24 điểm. Đội có thành tích 6 thắng 6 hòa 6 thua, ghi 27 bàn và thủng lưới 27 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của IF Brommapojkarna tại 113 ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, IF Brommapojkarna đang có 24 điểm và đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 27 bàn thắng cùng 27 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Số liệu công thủ của IF Brommapojkarna tại 113 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, điểm trung bình của IF Brommapojkarna đạt 6.84, tỷ lệ kiểm soát bóng 47.1%. Đội có 27 bàn thắng, 27 bàn thua và trung bình 1.5 bàn mỗi trận.

IF Brommapojkarna (IF Brommapojkarna) đang xếp thứ 11 tại Allsvenskan với 22 trận đã đấu: 7 thắng, 6 hòa, 9 thua, ghi 30 bàn và thủng lưới 36 bàn, giành 27 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 28.1, trung bình 1.40 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 46.8%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 3 thắng, 2 hòa và 5 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 50.0% trong 18 trận gần nhất của đội này.