Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

IF Elfsborg · Thống kê toàn cảnh

Allsvenskan Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

6 Xếp hạng giải
31 Điểm
6.93 Điểm FotMob
28.7 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 5 thắng 1 hòa 4 thua

B B B T T T T H T B
09-06 Allsvenskan Khách IF Brommapojkarna 1 - 2
08-29 Allsvenskan Nhà Degerfors IF 2 - 0
08-23 Allsvenskan Khách IFK Goteborg 1 - 1
08-18 Giải đấu 115 Khách Đội 12609 4 - 0
08-14 Allsvenskan Nhà Vasteras SK FK 3 - 0
08-08 Allsvenskan Khách Mjallby AIF 1 - 0
07-26 Allsvenskan Khách Malmo FF 2 - 1
07-19 Allsvenskan Nhà Sirius 1 - 3
07-12 Allsvenskan Khách Gais 0 - 1
07-05 Allsvenskan Nhà Hammarby FF 1 - 2

Thành tích mùa giải Allsvenskan

6Xếp hạng
31Điểm
8Thắng
7Hòa
5Thua
28Bàn thắng
21Bàn thua
7Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

28.7xG bàn kỳ vọng
25.1xG bàn thua kỳ vọng
1.40Bàn/trận
48.2%Kiểm soát bóng
4.1Sút trúng đích/trận
6Trận sạch lưới
17.2Tắc bóng/trận
10.2Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 17 trận đã chốt

52.9%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 9/17 trận
47.1%
Tỷ số chính xác
Trúng 8 trận
76.5%
Tổng bàn thắng
Trúng 13 trận
41.2%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 7 trận

Danh sách đội hình 16 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB47.8
DII TB48.1
GIM TB50.5
Form TB6.8
Tổng TB48.9
M. Kamara
MF OTI 75.0 DII 56.6 GIM 63.6
66.8 Mệt mỏi: Thấp
R. Mohammed
DF OTI 62.2 DII 64.6 GIM 44.0
55.4 Mệt mỏi: Thấp
J. Magnússon
MF OTI 43.1 DII 49.9 GIM 69.4
55.0 Mệt mỏi: Thấp
A. Zeneli
FW OTI 54.8 DII 43.3 GIM 59.7
54.4 Mệt mỏi: Thấp
A. Sigurpálsson
FW OTI 59.8 DII 43.4 GIM 48.8
52.1 Mệt mỏi: Thấp
J. Beck
MF OTI 53.1 DII 57.0 GIM 47.3
51.6 Mệt mỏi: Thấp
S. Olsson
MF OTI 42.1 DII 43.2 GIM 61.5
50.1 Mệt mỏi: Thấp
R. Wikström
DF OTI 41.1 DII 52.1 GIM 54.0
48.5 Mệt mỏi: Thấp
N. Hult
MF OTI 42.4 DII 50.0 GIM 52.5
48.0 Mệt mỏi: Thấp
L. Östman
FW OTI 43.8 DII 50.7 GIM 49.1
47.3 Mệt mỏi: Thấp
T. Isherwood
DF OTI 38.2 DII 36.2 GIM 61.7
47.2 Mệt mỏi: Thấp
F. Ihler
FW OTI 50.3 DII 52.7 GIM 39.2
46.3 Mệt mỏi: Thấp
A. Jensen
MF OTI 45.4 DII 43.7 GIM 44.8
44.8 Mệt mỏi: Trung bình
S. Holmén
DF OTI 39.8 DII 43.0 GIM 44.2
42.2 Mệt mỏi: Thấp
T. Silverholt
FW OTI 39.7 DII 43.2 GIM 34.1
38.2 Mệt mỏi: Thấp
S. Hedlund
MF OTI 34.3 DII 39.6 GIM 33.4
35.0 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của IF Elfsborg tại 113 mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, IF Elfsborg xếp thứ 5 trên bảng xếp hạng 113 với 28 điểm. Đội có thành tích 7 thắng 7 hòa 4 thua, ghi 25 bàn và thủng lưới 19 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của IF Elfsborg tại 113 ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, IF Elfsborg đang có 28 điểm và đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 25 bàn thắng cùng 19 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Số liệu công thủ của IF Elfsborg tại 113 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, điểm trung bình của IF Elfsborg đạt 6.93, tỷ lệ kiểm soát bóng 47.2%. Đội có 25 bàn thắng, 19 bàn thua và trung bình 1.4 bàn mỗi trận.

IF Elfsborg (IF Elfsborg) đang xếp thứ 6 tại Allsvenskan với 20 trận đã đấu: 8 thắng, 7 hòa, 5 thua, ghi 28 bàn và thủng lưới 21 bàn, giành 31 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 28.7, trung bình 1.40 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 48.2%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 5 thắng, 1 hòa và 4 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 52.9% trong 17 trận gần nhất của đội này.