Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Odense Boldklub · Thống kê toàn cảnh

VĐQG Đan Mạch Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

9 Xếp hạng giải
9 Điểm
6.78 Điểm tổng hợp
14.1 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 4 thắng 3 hòa 3 thua

T B B H T H B T T H
09-19 VĐQG Đan Mạch Nhà FC Midtjylland 1 - 1
09-13 VĐQG Đan Mạch Khách Randers FC 2 - 1
09-09 Giải đấu 121 Khách Kolding IF 2 - 1
09-06 VĐQG Đan Mạch Nhà FC Copenhagen 0 - 5
08-30 VĐQG Đan Mạch Khách Lyngby 1 - 1
08-26 Giải đấu 121 Khách FC Fredericia 2 - 1
08-23 VĐQG Đan Mạch Khách Aarhus GF 2 - 2
08-16 VĐQG Đan Mạch Nhà Đội 404 1 - 2
08-10 VĐQG Đan Mạch Khách Silkeborg IF 0 - 1
08-03 VĐQG Đan Mạch Nhà SonderjyskE 1 - 0

Thành tích mùa giải VĐQG Đan Mạch

9Xếp hạng
9Điểm
2Thắng
3Hòa
4Thua
8Bàn thắng
14Bàn thua
-6Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

14.1xG bàn kỳ vọng
15.1xG bàn thua kỳ vọng
0.90Bàn/trận
53.8%Kiểm soát bóng
4.1Sút trúng đích/trận
1Trận sạch lưới
16.1Tắc bóng/trận
8.6Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 6 trận đã chốt

16.7%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 1/6 trận
0%
Tỷ số chính xác
Trúng 0 trận
33.3%
Tổng bàn thắng
Trúng 2 trận
16.7%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 1 trận

Danh sách đội hình 13 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB44.9
DII TB51.9
GIM TB40.4
Form TB6.7
Tổng TB44.5
J. Berthel Askou
DF OTI 44.2 DII 55.0 GIM 58.4
52.0 Mệt mỏi: Trung bình
Magnus Hvitfeldt Andersen ƯT
DF OTI 56.4 DII 59.3 GIM 42.7
51.5 Mệt mỏi: Trung bình
A. Sørensen ƯT
DF OTI 72.5 DII 69.0 GIM 21.4
51.4 Mệt mỏi: Thấp
P. Therkildsen ƯT
DF OTI 41.9 DII 84.6 GIM 39.2
49.4 Mệt mỏi: Thấp
N. Ganaus
FW OTI 49.0 DII 58.1 GIM 44.2
48.9 Mệt mỏi: Trung bình
T. Keskinen
MF OTI 49.8 DII 36.5 GIM 48.0
46.4 Mệt mỏi: Trung bình
J. Arp ƯT
MF OTI 46.7 DII 47.6 GIM 44.8
46.1 Mệt mỏi: Thấp
R. Falk
MF OTI 38.4 DII 56.1 GIM 47.5
45.6 Mệt mỏi: Trung bình
J. Gomez
DF OTI 37.0 DII 55.2 GIM 48.8
45.4 Mệt mỏi: Trung bình
M. McCoy
DF OTI 34.0 DII 49.9 GIM 48.3
42.9 Mệt mỏi: Trung bình
C. Gammelgaard ƯT
MF OTI 48.7 DII 15.8 GIM 36.7
37.3 Mệt mỏi: Trung bình
I. Ouédraogo
MF OTI 26.3 DII 53.9 GIM 29.6
33.2 Mệt mỏi: Thấp
U. Yttergård Jenssen ƯT
DF OTI 38.7 DII 33.2 GIM 15.7
28.4 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Thành tích và thứ hạng của Odense Boldklub tại VĐQG Đan Mạch mùa 2026 ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Odense Boldklub đang xếp thứ 7 trên bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch với 4 điểm. Đội bóng có thành tích 1 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua, ghi 4 bàn thắng cùng 6 bàn thua.
Số liệu công thủ và kiểm soát bóng của Odense Boldklub tại VĐQG Đan Mạch thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Odense Boldklub có điểm đánh giá trung bình 6.79, tỷ lệ kiểm soát bóng 49.8%. Đội ghi trung bình 0.8 bàn mỗi trận với tổng số 4 bàn thắng và 6 bàn thua.
Cầu thủ nổi bật nhất và thực lực của Odense Boldklub thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, vị trí hậu vệ của Odense Boldklub đạt điểm đánh giá cao nhất là 58.3. Đội bóng hiện có 4 điểm và xếp thứ 7 tại VĐQG Đan Mạch sau 5 vòng đấu.

Odense Boldklub (Odense) đang xếp thứ 9 tại VĐQG Đan Mạch với 9 trận đã đấu: 2 thắng, 3 hòa, 4 thua, ghi 8 bàn và thủng lưới 14 bàn, giành 9 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 14.1, trung bình 0.90 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 53.8%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 4 thắng, 3 hòa và 3 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 16.7% trong 6 trận gần nhất của đội này.