Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Talleres Cordoba · Thống kê toàn cảnh

VĐQG Argentina Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

14 Xếp hạng giải
8 Điểm
6.85 Điểm tổng hợp
29.7 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 2 thắng 2 hòa 6 thua

B B T B B H H B T B
09-20 VĐQG Argentina Khách Instituto AC Córdoba 1 - 3
09-12 VĐQG Argentina Nhà Union Santa Fe 2 - 1
09-05 VĐQG Argentina Khách San Lorenzo 0 - 1
08-30 VĐQG Argentina Nhà Central Cordoba 0 - 0
08-25 VĐQG Argentina Nhà Rosario Central 2 - 2
08-18 VĐQG Argentina Khách Gimnasia de Mendoza 1 - 3
08-12 VĐQG Argentina Nhà Lanus 0 - 3
08-03 VĐQG Argentina Khách Platense 4 - 0
07-30 VĐQG Argentina Nhà Velez Sarsfield 1 - 3
07-25 VĐQG Argentina Khách Newell's Old Boys 0 - 1

Thành tích mùa giải VĐQG Argentina

14Xếp hạng
8Điểm
2Thắng
2Hòa
6Thua
11Bàn thắng
17Bàn thua
-6Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

29.7xG bàn kỳ vọng
34.3xG bàn thua kỳ vọng
1.00Bàn/trận
54.1%Kiểm soát bóng
4.5Sút trúng đích/trận
8Trận sạch lưới
16.6Tắc bóng/trận
7.4Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 16 trận đã chốt

25%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 4/16 trận
0%
Tỷ số chính xác
Trúng 0 trận
18.8%
Tổng bàn thắng
Trúng 3 trận
25%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 4 trận

Danh sách đội hình 20 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB53
DII TB46
GIM TB54
Form TB6.7
Tổng TB52
A. Álvarez ƯT
FW OTI 90.0 DII 53.1 GIM 84.1
80.3 Mệt mỏi: Trung bình
T. Chamorro
DF OTI 94.9 DII 23.8 GIM 64.4
68.5 Mệt mỏi: Thấp
V. Depietri
FW OTI 73.1 DII 60.3 GIM 67.0
68.1 Mệt mỏi: Trung bình
Rick
FW OTI 54.5 DII 60.4 GIM 64.2
59.5 Mệt mỏi: Trung bình
V. Dávila
FW OTI 67.7 DII 62.3 GIM 48.7
59.0 Mệt mỏi: Thấp
R. Riquelme
DF OTI 43.1 DII 49.9 GIM 71.4
55.8 Mệt mỏi: Trung bình
M. Galarza
MF OTI 38.3 DII 64.1 GIM 65.3
54.3 Mệt mỏi: Thấp
M. Catalán
DF OTI 53.4 DII 27.0 GIM 67.3
53.7 Mệt mỏi: Trung bình
F. Cristaldo
MF OTI 68.9 DII 24.2 GIM 52.9
53.6 Mệt mỏi: Trung bình
A. Schott
DF OTI 53.2 DII 45.2 GIM 57.5
53.3 Mệt mỏi: Trung bình
A. Maidana
DF OTI 52.7 DII 65.0 GIM 43.6
51.5 Mệt mỏi: Thấp
F. Fattori
MF OTI 31.0 DII 42.0 GIM 70.9
49.2 Mệt mỏi: Trung bình
G. Báez
DF OTI 64.5 DII 30.9 GIM 38.8
47.5 Mệt mỏi: Trung bình
J. Sforza
MF OTI 32.3 DII 58.2 GIM 52.1
45.4 Mệt mỏi: Trung bình
G. Baroni
FW OTI 49.4 DII 48.6 GIM 37.0
44.3 Mệt mỏi: Thấp
D. Valoyes ƯT
FW OTI 43.9 DII 64.1 GIM 32.2
43.3 Mệt mỏi: Thấp
J. Palomino
DF OTI 36.2 DII 35.7 GIM 47.3
40.5 Mệt mỏi: Thấp
S. Fernández
DF OTI 35.0 DII 40.7 GIM 45.2
40.2 Mệt mỏi: Thấp
V. Fascendini ƯT
DF OTI 41.5 DII 32.1 GIM 39.0
38.6 Mệt mỏi: Trung bình
M. Caceres
MF OTI 36.6 DII 32.5 GIM 31.7
33.8 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Thứ hạng của Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Talleres Cordoba xếp thứ 15 tại VĐQG Argentina với 4 điểm, thành tích 1 thắng 1 hòa 4 thua, ghi 8 bàn và thủng lưới 12 bàn.
Số liệu bàn thắng trung bình của Talleres Cordoba thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Talleres Cordoba ghi trung bình 0.8 bàn mỗi trận, xG 4.9, kiểm soát bóng 54.5%, điểm đánh giá 6.74. Đội xếp thứ 15 với 4 điểm.
Phong độ gần đây của Talleres Cordoba thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Talleres Cordoba có 1 thắng 1 hòa 3 thua trong 5 trận gần nhất tại VĐQG, thắng 4-0 trước Platense, hòa 2-2 trước Rosario Central và thua 0-3 trước Lanus.

Talleres Cordoba (Talleres Cordoba) đang xếp thứ 14 tại VĐQG Argentina với 10 trận đã đấu: 2 thắng, 2 hòa, 6 thua, ghi 11 bàn và thủng lưới 17 bàn, giành 8 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 29.7, trung bình 1.00 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 54.1%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 2 thắng, 2 hòa và 6 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 25.0% trong 16 trận gần nhất của đội này.