Chốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Chuyên Gia Dự Đoán Bóng Đá Hàng Đầu Việt Nam

Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Tottenham Hotspur · Thống kê toàn cảnh

Ngoại hạng Anh Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

20 Xếp hạng giải
0 Điểm
6.95 Điểm FotMob
18.4 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 4 thắng 3 hòa 3 thua

B H T B B H T T H T
05-24 Ngoại hạng Anh Nhà Everton 1 - 0
05-11 Ngoại hạng Anh Nhà Leeds United 1 - 1
05-03 Ngoại hạng Anh Khách Aston Villa 2 - 1
04-25 Ngoại hạng Anh Khách Wolverhampton Wanderers 1 - 0
04-18 Ngoại hạng Anh Nhà Brighton 2 - 2
04-12 Ngoại hạng Anh Khách Sunderland 0 - 1
03-22 Ngoại hạng Anh Nhà Nottingham Forest 0 - 3
03-18 Cúp C1 Châu Âu Nhà Atletico Madrid 3 - 2
03-15 Ngoại hạng Anh Khách Liverpool 1 - 1
03-10 Cúp C1 Châu Âu Khách Atletico Madrid 2 - 5

Thành tích mùa giải Ngoại hạng Anh

20Xếp hạng
0Điểm
0Thắng
0Hòa
0Thua
0Bàn thắng
0Bàn thua
0Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

18.4xG bàn kỳ vọng
13.3xG bàn thua kỳ vọng
2.20Bàn/trận
49.9%Kiểm soát bóng
5.4Sút trúng đích/trận
6Trận sạch lưới
15.0Tắc bóng/trận
9.7Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 25 trận đã chốt

52%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 13/25 trận
24%
Tỷ số chính xác
Trúng 6 trận
36%
Tổng bàn thắng
Trúng 9 trận
36%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 9 trận

Danh sách đội hình 29 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB48.5
DII TB55
GIM TB45.5
Form TB6.4
Tổng TB46.6
C. Romero
DF OTI 59.3 DII 84.1 GIM 78.8
72.1 Mệt mỏi: Trung bình
M. Senesi
DF OTI 58.1 DII 65.1 GIM 83.1
69.5 Mệt mỏi: Trung bình
Pedro Porro
DF OTI 84.2 DII 53.0 GIM 61.1
68.7 Mệt mỏi: Trung bình
J. van Hecke
DF OTI 52.4 DII 61.4 GIM 84.8
67.2 Mệt mỏi: Trung bình
Richarlison
FW OTI 69.0 DII 60.3 GIM 66.8
66.4 Mệt mỏi: Trung bình
Mateus Fernandes
MF OTI 45.3 DII 71.0 GIM 71.3
60.8 Mệt mỏi: Trung bình
Souza
DF OTI 61.2 DII 63.9 GIM 58.8
60.8 Mệt mỏi: Trung bình
João Palhinha
MF OTI 39.0 DII 88.8 GIM 62.8
58.5 Mệt mỏi: Trung bình
X. Simons
FW OTI 51.7 DII 70.0 GIM 57.0
57.5 Mệt mỏi: Trung bình
M. Kudus
FW OTI 52.6 DII 62.9 GIM 59.5
57.4 Mệt mỏi: Trung bình
P. Sarr
MF OTI 53.5 DII 60.1 GIM 50.6
53.6 Mệt mỏi: Trung bình
M. Tel
FW OTI 49.9 DII 63.4 GIM 46.5
51.2 Mệt mỏi: Trung bình
A. Robertson
DF OTI 76.7 DII 18.8 GIM 41.5
51.0 Mệt mỏi: Trung bình
D. Solanke
FW OTI 42.1 DII 60.7 GIM 50.9
49.3 Mệt mỏi: Trung bình
K. Danso
DF OTI 33.6 DII 72.4 GIM 45.4
46.1 Mệt mỏi: Trung bình
M. van de Ven
DF OTI 41.3 DII 27.8 GIM 56.0
44.5 Mệt mỏi: Trung bình
S. Tonali
MF OTI 39.1 DII 38.9 GIM 49.9
43.4 Mệt mỏi: Trung bình
D. Udogie
DF OTI 56.2 DII 37.9 GIM 29.8
42.0 Mệt mỏi: Trung bình
L. Bergvall
MF OTI 51.0 DII 36.7 GIM 33.8
41.3 Mệt mỏi: Trung bình
C. Gallagher
MF OTI 40.8 DII 55.2 GIM 34.5
41.2 Mệt mỏi: Trung bình
R. Bentancur
MF OTI 29.6 DII 72.1 GIM 36.9
41.0 Mệt mỏi: Trung bình
D. Spence
DF OTI 48.9 DII 46.1 GIM 30.0
40.8 Mệt mỏi: Trung bình
W. Odobert
FW OTI 45.2 DII 37.3 GIM 32.1
38.4 Mệt mỏi: Trung bình
R. Drăgușin
DF OTI 27.7 DII 70.9 GIM 24.1
34.9 Mệt mỏi: Trung bình
A. Gray
MF OTI 39.1 DII 22.2 GIM 31.7
32.7 Mệt mỏi: Trung bình
D. Scarlett
FW OTI 42.0 DII 30.0 GIM 20.2
30.9 Mệt mỏi: Trung bình
Y. Bissouma
MF OTI 22.0 DII 64.7 GIM 21.7
30.4 Mệt mỏi: Trung bình
J. Byfield ƯT
DF OTI 47.8 DII 50.0 GIM 0.0
0.0 Mệt mỏi: Trung bình
M. Hardy ƯT
DF OTI 47.8 DII 50.0 GIM 0.0
0.0 Mệt mỏi: Trung bình

Tottenham Hotspur (Tottenham) đang xếp thứ 20 tại Ngoại hạng Anh với 0 trận đã đấu: 0 thắng, 0 hòa, 0 thua, ghi 0 bàn và thủng lưới 0 bàn, giành 0 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 18.4, trung bình 2.20 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 49.9%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 4 thắng, 3 hòa và 3 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 52.0% trong 25 trận gần nhất của đội này.