Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Sarmiento Junin · Thống kê toàn cảnh

VĐQG Argentina Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

6 Xếp hạng giải
16 Điểm
6.72 Điểm tổng hợp
30.1 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 5 thắng 1 hòa 4 thua

B B T T T T B T H B
09-19 VĐQG Argentina Khách Racing Club 1 - 3
09-13 VĐQG Argentina Nhà Belgrano 1 - 1
09-04 VĐQG Argentina Khách Estudiantes de Rio Cuarto 2 - 0
08-28 VĐQG Argentina Khách Union Santa Fe 1 - 4
08-23 VĐQG Argentina Nhà Estudiantes 2 - 0
08-16 VĐQG Argentina Nhà Huracan 2 - 0
08-08 VĐQG Argentina Khách Atletico Tucuman 2 - 1
08-03 VĐQG Argentina Nhà Independiente Rivadavia 2 - 1
07-28 VĐQG Argentina Khách Banfield 2 - 3
07-23 VĐQG Argentina Nhà Argentinos Juniors 2 - 3

Thành tích mùa giải VĐQG Argentina

6Xếp hạng
16Điểm
5Thắng
1Hòa
4Thua
17Bàn thắng
16Bàn thua
1Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

30.1xG bàn kỳ vọng
36.6xG bàn thua kỳ vọng
1.20Bàn/trận
44.1%Kiểm soát bóng
3.8Sút trúng đích/trận
8Trận sạch lưới
16.4Tắc bóng/trận
9.3Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 9 trận đã chốt

22.2%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 2/9 trận
11.1%
Tỷ số chính xác
Trúng 1 trận
44.4%
Tổng bàn thắng
Trúng 4 trận
44.4%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 4 trận

Danh sách đội hình 22 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB45.4
DII TB47.1
GIM TB43.2
Form TB6.3
Tổng TB44.9
J. Marabel
FW OTI 74.1 DII 34.5 GIM 71.7
65.2 Mệt mỏi: Trung bình
J. Mavilla ƯT
MF OTI 57.0 DII 62.0 GIM 57.1
58.0 Mệt mỏi: Trung bình
T. Santamaría
DF OTI 72.8 DII 58.9 GIM 42.5
57.9 Mệt mỏi: Thấp
Jhon Rentería
MF OTI 60.2 DII 74.7 GIM 40.7
55.3 Mệt mỏi: Thấp
C. Zabala
MF OTI 38.3 DII 64.6 GIM 62.4
53.2 Mệt mỏi: Trung bình
L. Suárez
DF OTI 51.2 DII 61.6 GIM 44.0
50.4 Mệt mỏi: Thấp
D. Churín
FW OTI 38.9 DII 84.6 GIM 41.0
48.9 Mệt mỏi: Thấp
Mauricio Leonel Martínez
MF OTI 39.0 DII 45.4 GIM 59.1
48.3 Mệt mỏi: Trung bình
Agustín Seyral
DF OTI 41.5 DII 65.4 GIM 46.6
48.3 Mệt mỏi: Thấp
R. Orihuela
DF OTI 40.6 DII 56.3 GIM 46.5
46.1 Mệt mỏi: Trung bình
C. Villalba
MF OTI 45.8 DII 51.4 GIM 38.4
43.9 Mệt mỏi: Thấp
Y. Arismendi
DF OTI 53.2 DII 37.3 GIM 38.0
43.9 Mệt mỏi: Thấp
P. Magnín ƯT
FW OTI 50.6 DII 23.1 GIM 46.3
43.4 Mệt mỏi: Thấp
S. Salle
MF OTI 38.5 DII 41.6 GIM 44.9
41.7 Mệt mỏi: Trung bình
J. Contrera
FW OTI 41.4 DII 49.0 GIM 36.8
41.1 Mệt mỏi: Thấp
J. Insaurralde
DF OTI 33.4 DII 28.8 GIM 54.1
40.8 Mệt mỏi: Trung bình
N. Pasquini
DF OTI 42.7 DII 16.2 GIM 41.2
36.8 Mệt mỏi: Thấp
G. Díaz
DF OTI 48.4 DII 19.9 GIM 32.1
36.2 Mệt mỏi: Thấp
M. García
MF OTI 27.8 DII 53.2 GIM 32.9
34.9 Mệt mỏi: Thấp
G. Arturia
DF OTI 36.4 DII 35.3 GIM 30.0
33.6 Mệt mỏi: Thấp
J. Cabrera ƯT
DF OTI 37.0 DII 37.9 GIM 25.0
32.4 Mệt mỏi: Thấp
J. Herrera
FW OTI 30.8 DII 34.1 GIM 19.0
26.7 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Thứ hạng của Sarmiento Junin tại VĐQG Argentina thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Sarmiento Junin xếp thứ 2 tại VĐQG Argentina với 12 điểm, thành tích 4 thắng 0 hòa 2 thua, ghi 12 bàn và thủng lưới 8 bàn.
Số liệu bàn thắng trung bình của Sarmiento Junin thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Sarmiento Junin ghi trung bình 1.1 bàn mỗi trận, xG 25.8, kiểm soát bóng 45.3%, điểm đánh giá 6.77. Đội xếp thứ 2 với 12 điểm.
Phong độ gần đây của Sarmiento Junin thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Sarmiento Junin có 4 thắng 1 thua trong 5 trận gần nhất tại VĐQG, thắng 2-0 trước Estudiantes và Huracan, thắng 2-1 trước Tucuman.

Sarmiento Junin (Sarmiento Junin) đang xếp thứ 6 tại VĐQG Argentina với 10 trận đã đấu: 5 thắng, 1 hòa, 4 thua, ghi 17 bàn và thủng lưới 16 bàn, giành 16 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 30.1, trung bình 1.20 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 44.1%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 5 thắng, 1 hòa và 4 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 22.2% trong 9 trận gần nhất của đội này.