Chốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Chuyên Gia Dự Đoán Bóng Đá Hàng Đầu Việt Nam

Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Brentford · Thống kê toàn cảnh

Ngoại hạng Anh Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

4 Xếp hạng giải
0 Điểm
6.85 Điểm FotMob
60.3 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 2 thắng 6 hòa 2 thua

T H H H H H B T B H
05-24 Ngoại hạng Anh Khách Liverpool 1 - 1
05-09 Ngoại hạng Anh Khách Manchester City 0 - 3
05-02 Ngoại hạng Anh Nhà West Ham United 3 - 0
04-27 Ngoại hạng Anh Khách Manchester United 1 - 2
04-18 Ngoại hạng Anh Nhà Fulham 0 - 0
04-11 Ngoại hạng Anh Nhà Everton 2 - 2
03-21 Ngoại hạng Anh Khách Leeds United 0 - 0
03-16 Ngoại hạng Anh Nhà Wolverhampton Wanderers 2 - 2
03-03 Ngoại hạng Anh Khách AFC Bournemouth 0 - 0
02-28 Ngoại hạng Anh Khách Burnley 4 - 3

Thành tích mùa giải Ngoại hạng Anh

4Xếp hạng
0Điểm
0Thắng
0Hòa
0Thua
0Bàn thắng
0Bàn thua
0Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

60.3xG bàn kỳ vọng
54.4xG bàn thua kỳ vọng
1.40Bàn/trận
47.6%Kiểm soát bóng
3.9Sút trúng đích/trận
10Trận sạch lưới
14.6Tắc bóng/trận
8.7Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 23 trận đã chốt

47.8%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 11/23 trận
4.3%
Tỷ số chính xác
Trúng 1 trận
30.4%
Tổng bàn thắng
Trúng 7 trận
34.8%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 8 trận

Danh sách đội hình 20 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB46.9
DII TB45
GIM TB46.4
Form TB6.8
Tổng TB46.3
Thiago
FW OTI 62.9 DII 53.0 GIM 76.0
66.1 Mệt mỏi: Trung bình
M. Damsgaard
MF OTI 65.7 DII 60.0 GIM 63.0
63.5 Mệt mỏi: Trung bình
M. Kayode
DF OTI 60.2 DII 58.4 GIM 59.7
59.6 Mệt mỏi: Trung bình
D. Ouattara
MF OTI 60.5 DII 43.8 GIM 58.6
56.4 Mệt mỏi: Trung bình
V. Janelt
MF OTI 55.3 DII 58.7 GIM 54.1
55.5 Mệt mỏi: Trung bình
K. Schade
MF OTI 56.7 DII 45.7 GIM 52.9
53.0 Mệt mỏi: Trung bình
J. Anthony
MF OTI 57.9 DII 34.4 GIM 53.1
51.3 Mệt mỏi: Trung bình
C. Wilson
FW OTI 59.5 DII 27.6 GIM 48.9
48.9 Mệt mỏi: Trung bình
S. van den Berg
DF OTI 43.5 DII 42.9 GIM 55.3
48.1 Mệt mỏi: Trung bình
N. Collins
DF OTI 45.7 DII 39.8 GIM 53.7
47.7 Mệt mỏi: Trung bình
M. Jensen
MF OTI 45.9 DII 36.0 GIM 52.3
46.5 Mệt mỏi: Trung bình
K. Ajer
DF OTI 39.5 DII 50.5 GIM 37.7
41.0 Mệt mỏi: Trung bình
K. Lewis-Potter
MF OTI 47.6 DII 29.4 GIM 39.0
40.5 Mệt mỏi: Trung bình
E. Pinnock ƯT
DF OTI 34.7 DII 61.1 GIM 32.6
39.1 Mệt mỏi: Trung bình
Y. Yarmolyuk
MF OTI 30.5 DII 51.9 GIM 39.5
38.4 Mệt mỏi: Trung bình
J. Henderson
MF OTI 39.5 DII 26.5 GIM 43.1
38.4 Mệt mỏi: Trung bình
Y. Konak
MF OTI 25.1 DII 67.0 GIM 31.9
36.2 Mệt mỏi: Trung bình
A. Hickey
DF OTI 30.7 DII 45.9 GIM 28.8
33.0 Mệt mỏi: Trung bình
Kaye Iyowuna Furo
FW OTI 38.4 DII 39.0 GIM 22.6
32.2 Mệt mỏi: Trung bình
R. Henry
DF OTI 38.5 DII 28.9 GIM 25.0
31.2 Mệt mỏi: Trung bình

Câu hỏi thường gặp

Brentford xep thu may tai Ngoại hạng Anh mua 2026
Tính đến tháng 8/2026, Brentford dang xep thu 9 tai Ngoại hạng Anh voi 53 diem, thanh tich 14 thang 11 hoa 13 bai, ghi 55 ban va thung luoi 52 ban. Su can bang cong thu la nen tang quan trong.
Phong do gan day cua Brentford ra sao
Tính đến tháng 8/2026, Brentford thang 2 hoa 6 thua 2 trong 10 tran gan nhat, trung binh 1.4 ban moi tran. Thanh tich on dinh giup doi giu vi tri tren bang xep hang.
Hoa luc tan cong cua Brentford mua 2026 the nao
Tính đến tháng 8/2026, Brentford co du lieu tan cong can bang, trung binh 1.4 ban moi tran, xG 60.3, chan sut chinh la cau thu co diem cao nhat (diem tong hop 66.1). He thong tan cong xoay quanh cac tru tru nay.

Brentford (Brentford) đang xếp thứ 4 tại Ngoại hạng Anh với 0 trận đã đấu: 0 thắng, 0 hòa, 0 thua, ghi 0 bàn và thủng lưới 0 bàn, giành 0 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 60.3, trung bình 1.40 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 47.6%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 2 thắng, 6 hòa và 2 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 47.8% trong 23 trận gần nhất của đội này.