Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Mariehamn · Thống kê toàn cảnh

Veikkausliiga Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

12 Xếp hạng giải
11 Điểm
6.55 Điểm FotMob

Phong độ gần đây 10 trận: 2 thắng 1 hòa 7 thua

B B B B B H B B T T
08-23 Veikkausliiga Khách KuPS 4 - 2
08-15 Veikkausliiga Nhà SJK 2 - 0
08-09 Veikkausliiga Khách Ilves 0 - 2
08-01 Veikkausliiga Khách Turku PS 0 - 3
07-25 Veikkausliiga Nhà AC Oulu 1 - 1
07-20 Veikkausliiga Nhà Lahti 0 - 2
07-11 Veikkausliiga Khách Gnistan 2 - 4
07-04 Veikkausliiga Khách VPS 0 - 4
06-27 Veikkausliiga Nhà Inter Turku 0 - 2
06-23 Veikkausliiga Nhà HJK Helsinki 0 - 4

Thành tích mùa giải Veikkausliiga

12Xếp hạng
11Điểm
2Thắng
5Hòa
14Thua
15Bàn thắng
43Bàn thua
-28Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

-xG bàn kỳ vọng
-xG bàn thua kỳ vọng
0.70Bàn/trận
45.8%Kiểm soát bóng
3.0Sút trúng đích/trận
1Trận sạch lưới
16.4Tắc bóng/trận
8.5Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 13 trận đã chốt

69.2%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 9/13 trận
7.7%
Tỷ số chính xác
Trúng 1 trận
38.5%
Tổng bàn thắng
Trúng 5 trận
69.2%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 9 trận

Danh sách đội hình 14 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB50.8
DII TB52.6
GIM TB32.3
Form TB6.6
Tổng TB43.8
J. Nissinen
DF OTI 71.3 DII 79.3 GIM 38.8
59.9 Mệt mỏi: Thấp
A. Stroud ƯT
DF OTI 81.6 DII 49.6 GIM 41.4
59.1 Mệt mỏi: Thấp
S. Dahlström ƯT
MF OTI 47.9 DII 47.3 GIM 58.7
52.1 Mệt mỏi: Thấp
Y. Amankwah ƯT
DF OTI 61.7 DII 51.6 GIM 37.0
49.8 Mệt mỏi: Trung bình
E. Patut
MF OTI 43.2 DII 64.0 GIM 49.3
49.8 Mệt mỏi: Thấp
T. Koivisto
DF OTI 55.1 DII 45.8 GIM 33.4
44.6 Mệt mỏi: Thấp
N. Dosis ƯT
MF OTI 44.2 DII 46.7 GIM 41.3
43.5 Mệt mỏi: Trung bình
A. Larsson ƯT
FW OTI 64.4 DII 29.1 GIM 24.7
41.5 Mệt mỏi: Thấp
N. Nurmi
DF OTI 37.5 DII 57.2 GIM 32.7
39.5 Mệt mỏi: Thấp
A. Soiniemi ƯT
DF OTI 41.4 DII 79.0 GIM 15.5
38.6 Mệt mỏi: Thấp
Samson Ngulube ƯT
DF OTI 45.7 DII 55.8 GIM 21.8
38.1 Mệt mỏi: Thấp
P. Lindgren ƯT
DF OTI 33.3 DII 69.2 GIM 23.9
36.7 Mệt mỏi: Trung bình
J. van der Heyden ƯT
MF OTI 42.3 DII 40.0 GIM 14.1
30.5 Mệt mỏi: Thấp
A. Huttunen ƯT
MF OTI 41.8 DII 21.7 GIM 19.4
28.8 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Mariehamn xep thu may tai 244 mua 2026
Tính đến tháng 8/2026, Mariehamn dang xep thu 12 tai 244 voi 5 diem, thanh tich 0 thang 5 hoa 13 bai, ghi 9 ban va thung luoi 39 ban. Su can bang cong thu la nen tang quan trong.
Phong do gan day cua Mariehamn ra sao
Tính đến tháng 8/2026, Mariehamn thang 0 hoa 1 thua 9 trong 10 tran gan nhat, trung binh 0.5 ban moi tran. Thanh tich on dinh giup doi giu vi tri tren bang xep hang.
Hoa luc tan cong cua Mariehamn mua 2026 the nao
Tính đến tháng 8/2026, Mariehamn co du lieu tan cong can bang, chan sut chinh la cau thu co diem cao nhat (diem tong hop 56.1). He thong tan cong xoay quanh cac tru tru nay.
Ai la cau thu diem cao nhat tai Mariehamn
Tính đến tháng 8/2026, Theo bang xep hang, cau thu co diem tong hop cao nhat tai Mariehamn dat 56.1 diem, nhung cau thu hang dau quyet dinh cuc dien tran dau.
Ty le du doan tran dau cua Mariehamn la bao nhieu
Tính đến tháng 8/2026, Theo du lieu cua chung toi, AI du doan 12 tran gan nhat cua Mariehamn dung huong voi ty le 75.0%, chi mang tinh tham khao, khong phai ket luan chac chan.
Trien vong cua Mariehamn mua 2026 the nao
Tính đến tháng 8/2026, Mariehamn duy tri suc canh tranh tai 244, xep thu 12 voi 5 diem, dang theo doi. The tran trong giai doan con lai se quyet dinh thu hang cuoi cung.

Mariehamn (Mariehamn) đang xếp thứ 12 tại Veikkausliiga với 21 trận đã đấu: 2 thắng, 5 hòa, 14 thua, ghi 15 bàn và thủng lưới 43 bàn, giành 11 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: trung bình 0.70 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 45.8%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 2 thắng, 1 hòa và 7 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 69.2% trong 13 trận gần nhất của đội này.