Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Halmstad · Thống kê toàn cảnh

Allsvenskan Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

16 Xếp hạng giải
14 Điểm
6.66 Điểm tổng hợp
23.5 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 2 thắng 2 hòa 6 thua

B H B B B H T B B T
09-20 Allsvenskan Nhà AIK Stockholm 2 - 1
09-12 Allsvenskan Khách IFK Goteborg 1 - 2
09-05 Allsvenskan Khách Degerfors IF 0 - 2
08-29 Allsvenskan Nhà Kalmar FF 1 - 0
08-22 Allsvenskan Khách Orgryte IS 1 - 1
08-17 Allsvenskan Khách BK Hacken 0 - 1
08-09 Allsvenskan Nhà Gais 0 - 2
08-03 Allsvenskan Nhà Sirius 0 - 2
07-26 Allsvenskan Khách Gais 1 - 1
07-19 Allsvenskan Nhà BK Hacken 0 - 2

Thành tích mùa giải Allsvenskan

16Xếp hạng
14Điểm
3Thắng
5Hòa
14Thua
16Bàn thắng
40Bàn thua
-24Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

23.5xG bàn kỳ vọng
46.2xG bàn thua kỳ vọng
0.70Bàn/trận
41.7%Kiểm soát bóng
3.9Sút trúng đích/trận
2Trận sạch lưới
18.6Tắc bóng/trận
9.4Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 13 trận đã chốt

76.9%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 10/13 trận
46.2%
Tỷ số chính xác
Trúng 6 trận
69.2%
Tổng bàn thắng
Trúng 9 trận
69.2%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 9 trận

Danh sách đội hình 16 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB36.2
DII TB49.7
GIM TB29.5
Form TB6.8
Tổng TB36.2
R. Ascone
MF OTI 51.8 DII 76.8 GIM 62.6
61.1 Mệt mỏi: Thấp
A. Boman
DF OTI 57.9 DII 46.3 GIM 48.0
51.6 Mệt mỏi: Trung bình
M. Illary
MF OTI 46.6 DII 70.4 GIM 32.8
45.8 Mệt mỏi: Thấp
T. Trybull ƯT
MF OTI 25.8 DII 93.4 GIM 31.4
41.6 Mệt mỏi: Thấp
R. Kaib
DF OTI 58.1 DII 16.0 GIM 36.8
41.1 Mệt mỏi: Trung bình
J. Allansson
MF OTI 38.9 DII 35.4 GIM 45.6
40.9 Mệt mỏi: Trung bình
L. Arvidsson
MF OTI 44.0 DII 17.3 GIM 40.4
37.2 Mệt mỏi: Trung bình
P. Gregor
DF OTI 32.4 DII 19.3 GIM 43.2
34.1 Mệt mỏi: Trung bình
G. Wallentin
DF OTI 36.0 DII 17.8 GIM 40.2
34.0 Mệt mỏi: Trung bình
N. Mäenpää
MF OTI 41.2 DII 58.2 GIM 14.2
33.8 Mệt mỏi: Trung bình
H. Carneil
FW OTI 27.0 DII 82.4 GIM 11.3
31.8 Mệt mỏi: Trung bình
E. Tõugjas
DF OTI 32.6 DII 29.9 GIM 30.3
31.2 Mệt mỏi: Thấp
Oliver Kapsimalis
MF OTI 34.6 DII 54.5 GIM 14.8
30.7 Mệt mỏi: Thấp
A. Damnjanovic Nilsson ƯT
MF OTI 25.1 DII 53.1 GIM 12.0
25.5 Mệt mỏi: Thấp
O. Faraj
FW OTI 15.1 DII 56.6 GIM 6.2
19.8 Mệt mỏi: Thấp
Malte Persson
FW OTI 12.3 DII 68.2 GIM 2.9
19.7 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Thành tích của Halmstad tại 113 mùa 2026 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, Halmstad xếp thứ 16 trên bảng xếp hạng 113 với 8 điểm. Đội có thành tích 1 thắng 5 hòa 12 thua, ghi 12 bàn và thủng lưới 35 bàn.
Phong độ thi đấu gần đây của Halmstad tại 113 ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Halmstad đang có 8 điểm và đứng thứ 16 trên bảng xếp hạng. Đội đã ghi được 12 bàn thắng cùng 35 bàn thua, phong độ thi đấu duy trì ổn định.
Số liệu công thủ của Halmstad tại 113 thế nào?
Tính đến tháng 8/2026, điểm trung bình của Halmstad đạt 6.6, tỷ lệ kiểm soát bóng 40.9%. Đội có 12 bàn thắng, 35 bàn thua và trung bình 0.7 bàn mỗi trận.

Halmstad (Halmstad) đang xếp thứ 16 tại Allsvenskan với 22 trận đã đấu: 3 thắng, 5 hòa, 14 thua, ghi 16 bàn và thủng lưới 40 bàn, giành 14 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 23.5, trung bình 0.70 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 41.7%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 2 thắng, 2 hòa và 6 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 76.9% trong 13 trận gần nhất của đội này.