Chốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Phân Tích Bóng Đá Bằng AI & Dữ Liệu Chuyên SâuChốt Kèo AI - Chuyên Gia Dự Đoán Bóng Đá Hàng Đầu Việt Nam

Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Lecce · Thống kê toàn cảnh

Serie A Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

11 Xếp hạng giải
0 Điểm
2.0 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 3 thắng 2 hòa 5 thua

T B B B B H H T B T
05-24 Serie A Nhà Genoa 1 - 0
05-09 Serie A Nhà Juventus 0 - 1
05-01 Serie A Khách Pisa 2 - 1
04-25 Serie A Khách Hellas Verona 0 - 0
04-20 Serie A Nhà Fiorentina 1 - 1
04-12 Serie A Khách Bologna 0 - 2
04-06 Serie A Nhà Atalanta 0 - 3
03-22 Serie A Khách AS Roma 0 - 1
03-14 Serie A Khách Napoli 1 - 2
03-08 Serie A Nhà Cremonese 2 - 1

Thành tích mùa giải Serie A

11Xếp hạng
0Điểm
0Thắng
0Hòa
0Thua
0Bàn thắng
0Bàn thua
0Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

2.0xG bàn kỳ vọng
6.0xG bàn thua kỳ vọng
-Bàn/trận
-Kiểm soát bóng
-Sút trúng đích/trận
1Trận sạch lưới
-Tắc bóng/trận
-Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 23 trận đã chốt

47.8%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 11/23 trận
17.4%
Tỷ số chính xác
Trúng 4 trận
47.8%
Tổng bàn thắng
Trúng 11 trận
52.2%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 12 trận

Danh sách đội hình 20 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB41.7
DII TB48.7
GIM TB38.7
Form TB6.7
Tổng TB40.5
L. Banda
FW OTI 53.0 DII 63.2 GIM 53.8
55.4 Mệt mỏi: Trung bình
A. Gallo
DF OTI 63.6 DII 29.7 GIM 54.8
53.3 Mệt mỏi: Trung bình
Danilo Veiga
DF OTI 47.8 DII 72.8 GIM 46.6
52.3 Mệt mỏi: Trung bình
O. Gandelman
MF OTI 57.8 DII 23.4 GIM 59.1
51.4 Mệt mỏi: Trung bình
Tiago Gabriel
DF OTI 34.1 DII 68.4 GIM 60.2
51.4 Mệt mỏi: Trung bình
W. Cheddira
FW OTI 64.6 DII 35.7 GIM 44.7
50.9 Mệt mỏi: Trung bình
Y. Ramadani
MF OTI 29.1 DII 73.0 GIM 55.7
48.5 Mệt mỏi: Trung bình
R. Sottil
FW OTI 56.9 DII 28.5 GIM 48.3
47.8 Mệt mỏi: Trung bình
L. Coulibaly
MF OTI 38.1 DII 42.1 GIM 47.3
42.6 Mệt mỏi: Trung bình
J. Siebert
DF OTI 36.4 DII 38.8 GIM 49.0
41.9 Mệt mỏi: Trung bình
O. Gandelman
MF OTI 45.4 DII 39.5 GIM 32.4
39.0 Mệt mỏi: Trung bình
S. Pierotti
FW OTI 26.2 DII 81.6 GIM 30.3
38.9 Mệt mỏi: Trung bình
Kialonda Gaspar
DF OTI 30.1 DII 40.5 GIM 43.4
37.5 Mệt mỏi: Trung bình
M. Kaba
MF OTI 35.2 DII 62.4 GIM 25.0
36.6 Mệt mỏi: Trung bình
O. Ngom
MF OTI 27.6 DII 71.0 GIM 28.0
36.4 Mệt mỏi: Trung bình
Y. Maleh
MF OTI 29.3 DII 64.5 GIM 25.6
34.9 Mệt mỏi: Trung bình
N. Štulić
FW OTI 34.7 DII 38.6 GIM 29.0
33.2 Mệt mỏi: Trung bình
F. Camarda
FW OTI 42.3 DII 21.7 GIM 20.8
29.6 Mệt mỏi: Trung bình
C. Ndaba
DF OTI 36.6 DII 28.8 GIM 20.9
28.8 Mệt mỏi: Trung bình
F. Marchwiński ƯT
MF OTI 45.5 DII 50.0 GIM 0.0
0.0 Mệt mỏi: Trung bình

Lecce (Lecce) đang xếp thứ 11 tại Serie A với 0 trận đã đấu: 0 thắng, 0 hòa, 0 thua, ghi 0 bàn và thủng lưới 0 bàn, giành 0 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 2.0. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 3 thắng, 2 hòa và 5 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 47.8% trong 23 trận gần nhất của đội này.