Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn

Perth Glory · Thống kê toàn cảnh

VĐQG Úc Đội hình · Thành tích mùa giải · Phong độ gần đây · Hiệu suất dự đoán AI

4 Xếp hạng giải
0 Điểm
6.76 Điểm tổng hợp
33.5 xG bàn kỳ vọng

Phong độ gần đây 10 trận: 2 thắng 5 hòa 3 thua

B B H H B H H T H T
04-25 VĐQG Úc Nhà Brisbane Roar 2 - 1
04-18 VĐQG Úc Khách Sydney FC 0 - 0
04-12 VĐQG Úc Nhà Macarthur FC 3 - 1
04-04 VĐQG Úc Khách Central Coast Mariners 2 - 2
03-22 VĐQG Úc Nhà Melbourne City 1 - 1
03-14 VĐQG Úc Khách Wellington Phoenix 0 - 2
03-08 VĐQG Úc Khách Auckland FC 2 - 2
02-28 VĐQG Úc Khách Brisbane Roar 1 - 1
02-20 VĐQG Úc Khách Adelaide United 0 - 4
02-13 VĐQG Úc Nhà Newcastle Jets 1 - 3

Thành tích mùa giải VĐQG Úc

4Xếp hạng
0Điểm
0Thắng
0Hòa
0Thua
0Bàn thắng
0Bàn thua
0Hiệu số

Dữ liệu chuyên sâu của đội

33.5xG bàn kỳ vọng
38.6xG bàn thua kỳ vọng
1.20Bàn/trận
44.6%Kiểm soát bóng
3.8Sút trúng đích/trận
4Trận sạch lưới
18.7Tắc bóng/trận
9.6Cắt bóng/trận

Hiệu suất dự đoán AI 13 trận đã chốt

38.5%
Tỷ lệ dự đoán đúng kết quả
Trúng 5/13 trận
15.4%
Tỷ số chính xác
Trúng 2 trận
53.8%
Tổng bàn thắng
Trúng 7 trận
53.8%
HT/FT (Nửa trận/Cả trận)
Trúng 7 trận

Danh sách đội hình 15 cầu thủ · Chỉ số nâng cao

OTI Đe dọa tấn công DII Áp lực phòng ngự GIM Tầm ảnh hưởng Tổng Điểm tổng hợp
OTI TB46.6
DII TB43.8
GIM TB42.9
Form TB6.2
Tổng TB44.5
J. Kucharski
FW OTI 53.5 DII 42.2 GIM 58.6
53.3 Mệt mỏi: Thấp
S. Colakovski
FW OTI 67.7 DII 15.6 GIM 56.6
52.8 Mệt mỏi: Thấp
Giovanni De Abreu
MF OTI 42.5 DII 74.2 GIM 46.9
50.6 Mệt mỏi: Thấp
L. Jackson
DF OTI 44.1 DII 46.5 GIM 58.9
50.5 Mệt mỏi: Thấp
S. Despotovski
FW OTI 45.4 DII 62.7 GIM 43.5
48.1 Mệt mỏi: Thấp
C. A. Shamoon
DF OTI 48.1 DII 54.3 GIM 43.9
47.7 Mệt mỏi: Thấp
T. Ostler
MF OTI 52.1 DII 44.2 GIM 41.7
46.3 Mệt mỏi: Thấp
B. Kaltak
DF OTI 32.6 DII 55.0 GIM 54.9
46.0 Mệt mỏi: Thấp
R. Bozinovski
MF OTI 40.3 DII 54.3 GIM 39.5
42.8 Mệt mỏi: Thấp
M. Dench
DF OTI 49.7 DII 37.2 GIM 33.6
40.7 Mệt mỏi: Thấp
S. Wootton
DF OTI 38.6 DII 26.8 GIM 48.7
40.2 Mệt mỏi: Thấp
A. Sulemani ƯT
FW OTI 52.4 DII 23.7 GIM 33.9
39.3 Mệt mỏi: Thấp
S. Sutton
DF OTI 53.3 DII 26.5 GIM 29.4
38.4 Mệt mỏi: Thấp
H. Hore
MF OTI 51.3 DII 31.3 GIM 26.0
37.2 Mệt mỏi: Thấp
W. Freney
MF OTI 26.8 DII 62.2 GIM 27.2
34.1 Mệt mỏi: Thấp

Câu hỏi thường gặp

Perth Glory thi đấu thế nào tại VĐQG Úc mùa 2026?
Tính đến tháng 8/2026, Perth Glory xếp thứ 10 tại VĐQG Úc mùa 2026, đạt 8 thắng, 7 hòa, 11 thua, ghi 32 bàn và thủng lưới 39 bàn, được 31 điểm. Đội đang ở nhóm giữa của bảng xếp hạng.
Phong độ gần đây của Perth Glory ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Perth Glory đạt 2 thắng, 5 hòa, 3 thua trong 10 trận gần nhất tại VĐQG Úc, phong độ trung bình. Trung bình ghi 1.2 bàn mỗi trận, xG đạt 33.5, tấn công và phòng ngự khá cân bằng.
Sức mạnh tấn công và phòng ngự của Perth Glory ra sao?
Tính đến tháng 8/2026, Perth Glory ghi 32 bàn và thủng lưới 39 bàn tại VĐQG Úc mùa 2026, trung bình 1.2 bàn mỗi trận, xG 33.5. Kiểm soát bóng 44.6%, cầu thủ có điểm tổng hợp cao nhất đội là tiền đạo S. Despotovski với 56.2.

Perth Glory (Perth Glory) đang xếp thứ 4 tại VĐQG Úc với 0 trận đã đấu: 0 thắng, 0 hòa, 0 thua, ghi 0 bàn và thủng lưới 0 bàn, giành 0 điểm. Dữ liệu nâng cao của đội: bàn thắng kỳ vọng (xG) 33.5, trung bình 1.20 bàn/trận, tỷ lệ kiểm soát bóng 44.6%. Trong 10 trận gần nhất, đội giành 2 thắng, 5 hòa và 3 thua. Hệ thống AI của Chốt Kèo AI đạt tỷ lệ dự đoán đúng kết quả 38.5% trong 13 trận gần nhất của đội này.