Dữ liệu trước trận có chiều sâu
AI phân tích khách quan hơn
← Về bảng xếp hạng
A. Lowry

A. Lowry

Motherwell MF Scotland 22 tuổi 180 cm
64.2 Điểm tổng hợp
7Trận
2Bàn thắng
1Kiến tạo
6.87Điểm TB/trận
452Phút

Ba chỉ số cốt lõi

84.1
OTI Đe dọa tấn công
↓ -0.7
Vượt trội hơn 84% cầu thủ cùng vị trí
26.5
DII Áp lực phòng ngự
↓ -3.1
Thấp hơn mức trung bình cùng vị trí
63.3
GIM Tầm ảnh hưởng
↑ +8.2
Vượt trội hơn 63% cầu thủ cùng vị trí

Chỉ số phụ trợ

7.0
Form Phong độ tức thời
14%
Độ ổn định
Trung bình
Nguy cơ quá tải

Thống kê mùa giải

7Trận
452Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
6.87Điểm TB
10Sút trúng đích
13Chuyền quyết định
5Tắc bóng
Bàn/90 phút: 0.4 Kiến tạo/90 phút: 0.2

Xu hướng gần đây

Phân tích chỉ số (Z-Score)

Z Bàn thắng1.77
Z Kiến tạo0.64
Z Sút trúng3.45
Z Chuyền quyết định1.72
Z Tắc bóng-1.02
Z Cắt bóng-1.13
Z Tranh chấp-0.94
Z Điểm số0.11